Toyotsu Safety & Automotive Components (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,910 笔 · 主营 安全气囊零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TOYOTSU SAFETY & AUTOMOTIVE COMPONENTS (VIệT NAM)

1,879
进口笔数
4,910
出口笔数
$133.06M
进口金额
$300.22M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
62
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.98M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.84M · 11 笔出口 $1.62M · 25 笔2023-11进口 $3.38M · 56 笔出口 $8.98M · 109 笔2023-12进口 $1.98M · 50 笔出口 $7.34M · 96 笔2024-01进口 $3.58M · 44 笔出口 $8.79M · 113 笔2024-02进口 $2.24M · 35 笔出口 $5.05M · 73 笔2024-03进口 $2.63M · 48 笔出口 $6.63M · 100 笔2024-04进口 $2.79M · 50 笔出口 $6.97M · 121 笔2024-05进口 $2.71M · 43 笔出口 $6.50M · 106 笔2024-06进口 $3.01M · 42 笔出口 $6.10M · 117 笔2024-07进口 $4.24M · 58 笔出口 $5.64M · 117 笔2024-08进口 $2.35M · 42 笔出口 $8.11M · 149 笔2024-09进口 $2.94M · 39 笔出口 $6.76M · 116 笔2024-10进口 $2.50M · 42 笔出口 $6.67M · 131 笔2024-11进口 $3.13M · 44 笔出口 $6.80M · 132 笔2024-12进口 $1.39M · 35 笔出口 $6.90M · 122 笔2025-01进口 $1.60M · 29 笔出口 $7.13M · 123 笔2025-02进口 $5.71M · 44 笔出口 $5.55M · 111 笔2025-03进口 $1.57M · 40 笔出口 $8.08M · 137 笔2025-04进口 $3.11M · 53 笔出口 $6.65M · 154 笔2025-05进口 $1.27M · 32 笔出口 $7.06M · 114 笔2025-06进口 $2.48M · 40 笔出口 $6.96M · 122 笔2025-07进口 $3.96M · 33 笔出口 $6.56M · 117 笔2025-08进口 $2.36M · 35 笔出口 $6.82M · 112 笔2025-09进口 $2.79M · 41 笔出口 $6.78M · 112 笔2025-10进口 $3.62M · 42 笔出口 $7.28M · 114 笔2025-11进口 $3.28M · 45 笔出口 $7.85M · 122 笔2025-12进口 $4.65M · 44 笔出口 $8.84M · 122 笔2026-01进口 $3.52M · 42 笔出口 $8.16M · 119 笔2026-02进口 $1.77M · 26 笔出口 $5.31M · 87 笔2026-03进口 $2.59M · 48 笔出口 $8.16M · 148 笔2026-04进口 $5.21M · 36 笔出口 $6.07M · 126 笔2026-05进口 $3.56M · 40 笔出口 $6.85M · 102 笔2026-06进口 $2.51M · 45 笔出口 $7.59M · 131 笔2026-07进口 $2.74M · 38 笔出口 $7.27M · 119 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.84M · 11 笔出口 $1.62M · 25 笔2023-11进口 $3.38M · 56 笔出口 $8.98M · 109 笔2023-12进口 $1.98M · 50 笔出口 $7.34M · 96 笔2024-01进口 $3.58M · 44 笔出口 $8.79M · 113 笔2024-02进口 $2.24M · 35 笔出口 $5.05M · 73 笔2024-03进口 $2.63M · 48 笔出口 $6.63M · 100 笔2024-04进口 $2.79M · 50 笔出口 $6.97M · 121 笔2024-05进口 $2.71M · 43 笔出口 $6.50M · 106 笔2024-06进口 $3.01M · 42 笔出口 $6.10M · 117 笔2024-07进口 $4.24M · 58 笔出口 $5.64M · 117 笔2024-08进口 $2.35M · 42 笔出口 $8.11M · 149 笔2024-09进口 $2.94M · 39 笔出口 $6.76M · 116 笔2024-10进口 $2.50M · 42 笔出口 $6.67M · 131 笔2024-11进口 $3.13M · 44 笔出口 $6.80M · 132 笔2024-12进口 $1.39M · 35 笔出口 $6.90M · 122 笔2025-01进口 $1.60M · 29 笔出口 $7.13M · 123 笔2025-02进口 $5.71M · 44 笔出口 $5.55M · 111 笔2025-03进口 $1.57M · 40 笔出口 $8.08M · 137 笔2025-04进口 $3.11M · 53 笔出口 $6.65M · 154 笔2025-05进口 $1.27M · 32 笔出口 $7.06M · 114 笔2025-06进口 $2.48M · 40 笔出口 $6.96M · 122 笔2025-07进口 $3.96M · 33 笔出口 $6.56M · 117 笔2025-08进口 $2.36M · 35 笔出口 $6.82M · 112 笔2025-09进口 $2.79M · 41 笔出口 $6.78M · 112 笔2025-10进口 $3.62M · 42 笔出口 $7.28M · 114 笔2025-11进口 $3.28M · 45 笔出口 $7.85M · 122 笔2025-12进口 $4.65M · 44 笔出口 $8.84M · 122 笔2026-01进口 $3.52M · 42 笔出口 $8.16M · 119 笔2026-02进口 $1.77M · 26 笔出口 $5.31M · 87 笔2026-03进口 $2.59M · 48 笔出口 $8.16M · 148 笔2026-04进口 $5.21M · 36 笔出口 $6.07M · 126 笔2026-05进口 $3.56M · 40 笔出口 $6.85M · 102 笔2026-06进口 $2.51M · 45 笔出口 $7.59M · 131 笔2026-07进口 $2.74M · 38 笔出口 $7.27M · 119 笔

工商档案

企业注册号3701713942
企查查编码QVNAVNX3R9
成立日期2010-04-16
联系地址Lô B_3A7_CN, Đường NE5, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOYOTSU SAFETY & AUTOMOTIVE COMPONENTS (VIỆT NAM)
企业英文名称TOYOTSU SAFETY & AUTOMOTIVE COMPONENTS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B_3A7_CN, Đường NE5, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp lý) Hoạt động tư vấn quản lý (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02742222256
传真02742222257
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,580.95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
56039370-150克非织造布
830110贱金属挂锁
540710高强力机织物
580632其他人造窄幅布
830810金属钩环
560394重型无纺布
391990自粘塑料片
560312人造纤维无纺布
482190未印刷标签
560314人造纤维无纺布

出口

HS 编码产品
870895安全气囊零件
940199汽车座椅零件
848790非电气机械零件
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
391990自粘塑料片
56039370-150克非织造布
560229非毛纺毡呢
540710高强力机织物
560290处理毡呢
560394重型无纺布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国282$68.50M
日本812$28.04M
中国576$24.99M
英国42$3.18M
法国3$3.16M
德国10$1.92M
越南74$983.3K
韩国61$893.9K
中国台湾9$674.4K
印度52$381.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3,015$202.37M
美国496$49.08M
印度507$13.05M
泰国242$11.56M
马来西亚164$7.88M
德国72$6.18M
墨西哥80$5.82M
韩国210$3.40M
印度尼西亚44$328.8K
越南40$290.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Corporation泰国221$57.69M汽车座椅零件、车身零件
Toyota Tsusho Corporation日本675$40.31M车身零件、车辆悬挂零件
Toyota Tsusho Corporation中国441$18.82M70-150克非织造布、非电气机械零件
Toyota Tsusho Corporation英国34$2.61M车用照明信号装置、合成纤维缝纫线
Toyota Tsusho Corporation韩国54$784.2K甲基丙烯酸、贱金属挂锁
Elize Inc.日本118$453.1K其他缝纫机零件、机械零件
Toyota Tsusho India Private Ltd.印度48$398.5K其他车辆零件、钢铁容器<50升
Toyota Tsusho Corporation加拿大36$233.6K滑轮飞轮、其他人造窄幅布
Toyotsu Safety & Automotive Components (Vietnam) Co., Ltd.越南35$214.3K安全气囊零件、汽车座椅零件
ELIZE INCORPORATED日本33$142.4K其他缝纫机零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toyota Tsusho Corporation日本3,001$202.36M安全气囊零件、汽车座椅零件
Toyota Tsusho America, Inc.美国304$25.74M汽车座椅零件、镀铝锌钢板
Toyota Tsusho Corporation美国188$23.34M安全气囊零件、合金钢焊管
Toyota Tsusho Corporation泰国181$11.16M安全气囊零件、瓦楞纸箱
Toyota Tsusho India Private Ltd.印度361$9.97M其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
Toyota Tsusho Corporation马来西亚164$7.88M安全气囊零件
Toyota Tsusho Corporation德国71$6.18M安全气囊零件
Toyota Tsusho Corporation墨西哥78$5.82M安全气囊零件、汽车座椅零件
Toyota Tsusho Corporation韩国210$3.40M安全气囊零件、棉针织鞋袜
Toyota Tsusho Corporation印度140$2.88M安全气囊零件、棉针织鞋袜

近期贸易明细

进口(共 1,879)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31高强力机织物Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-31高强力机织物Asahi Kasei Airbag Fabric Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-29重型无纺布Toyota Tsusho Corporation泰国$7.1K
2026-07-29贱金属挂锁Toyota Tsusho Corporation泰国$450
2026-07-29人造纤维无纺布Toyota Tsusho Corporation泰国$3.0K
2026-07-29贱金属挂锁Toyota Tsusho Corporation泰国$1.6K
2026-07-29贱金属挂锁Toyota Tsusho Corporation泰国$345
2026-07-29重型无纺布Toyota Tsusho Corporation泰国$3.3K
2026-07-29贱金属挂锁Toyota Tsusho Corporation泰国$294
2026-07-29贱金属挂锁Toyota Tsusho Corporation泰国$1.9K

出口(共 4,910)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31汽车座椅零件Toyota Tsusho Corporation日本$1.8K
2026-07-31安全气囊零件Toyota Tsusho Corporation日本$440
2026-07-31汽车座椅零件Toyota Tsusho Corporation日本$672
2026-07-31安全气囊零件Toyota Tsusho Corporation日本$157
2026-07-31汽车座椅零件Toyota Tsusho Corporation日本$6.0K
2026-07-31安全气囊零件Toyota Tsusho Corporation日本$103
2026-07-31安全气囊零件Toyota Tsusho Corporation日本$200
2026-07-31汽车座椅零件Toyota Tsusho Corporation日本$896
2026-07-31汽车座椅零件Toyota Tsusho Corporation日本$206
2026-07-31汽车座椅零件Toyota Tsusho Corporation日本$1.9K

相关企业 · 同类产品

Toyotsu Safety & Automotive Components (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →