Whashi Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH WHASHI VIệT NAM

41
进口笔数
88
出口笔数
$452.4K
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-24
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2023-10进口 $62.7K · 8 笔出口 $37.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-03进口 $68.6K · 4 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $47.2K · 4 笔出口 $68.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-02进口 $34.0K · 2 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-03进口 $38.7K · 3 笔出口 $44.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2025-07进口 $49.7K · 4 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-09进口 $36.0K · 3 笔出口 $21.8K · 4 笔2025-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $23.7K · 2 笔2025-11进口 $52.7K · 3 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-12进口 $41.0K · 7 笔出口 $33.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2026-06进口 $11.2K · 2 笔出口 $8.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 3 笔2023-10进口 $62.7K · 8 笔出口 $37.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-03进口 $68.6K · 4 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-05进口 $47.2K · 4 笔出口 $68.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $66.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 2 笔2025-02进口 $34.0K · 2 笔出口 $15.7K · 1 笔2025-03进口 $38.7K · 3 笔出口 $44.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 2 笔2025-07进口 $49.7K · 4 笔出口 $30.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-09进口 $36.0K · 3 笔出口 $21.8K · 4 笔2025-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $23.7K · 2 笔2025-11进口 $52.7K · 3 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-12进口 $41.0K · 7 笔出口 $33.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2026-06进口 $11.2K · 2 笔出口 $8.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108799130
企查查编码QVN330K8VH
成立日期2019-06-25
联系地址Số 133 Đa Sỹ, Tổ dân phố 6, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WHASHI VIỆT NAM
企业英文名称WHASHI VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4 ngõ 3 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话+84915243608
邮箱ktwhashi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760421铝合金型材

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
392111苯乙烯泡沫塑料板
392113聚氨酯泡沫塑料
830242家具配件
760429铝合金型材
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$452.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南88$1.31M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南25$274.0K其他铝制品、铝合金型材
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.韩国8$89.2K铝合金型材、铝合金型材
Shinyang Metal Korea Co., Ltd.越南8$89.2K铝合金型材、铝合金型材

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南77$1.27M瓦楞纸箱、其他钢铁制品
ACE Antenna Co., Ltd.越南9$41.0K其他铝制品、其他塑料制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch越南1$2.3K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线
Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南1$2.3K瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-26铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2025-12-26铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2025-12-26铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$4.0K
2025-12-19铝合金型材SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2025-12-19铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$5.1K
2025-12-17铝合金型材SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$4.0K
2025-12-16铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2025-12-16铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2025-12-08铝合金型材Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南$3.4K
2025-12-08铝合金型材SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD越南$2.3K

出口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他钢铁制品ACE ANTENNA CO LTD越南$2.2K
2026-04-24其他钢铁制品ACE ANTENNA CO LTD越南$2.2K
2026-04-24其他钢铁制品ACE ANTENNA CO LTD越南$2.5K
2026-04-24其他钢铁制品ACE ANTENNA CO LTD越南$2.5K
2026-04-22家具配件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$15.9K
2026-04-22家具配件Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南$1.2K
2026-04-22其他钢铁制品ACE ANTENNA CO LTD越南$2.2K
2026-04-22家具配件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$2.4K
2026-04-22其他钢铁制品ACE ANTENNA CO LTD越南$2.5K
2026-03-27家具配件NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$4.8K

相关企业 · 同类产品

Whashi Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →