Whashi Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 88 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH WHASHI VIệT NAM
41
进口笔数
88
出口笔数
$452.4K
进口金额
$1.31M
出口金额
2026-06-11
最近进口
2026-06-24
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108799130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN330K8VH |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | Số 133 Đa Sỹ, Tổ dân phố 6, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WHASHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WHASHI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 3 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84915243608 |
| 邮箱 | ktwhashi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 830242 | 家具配件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $452.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $1.31M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $274.0K | 其他铝制品、铝合金型材 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $89.2K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Shinyang Metal Korea Co., Ltd. | 越南 | 8 | $89.2K | 铝合金型材、铝合金型材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 77 | $1.27M | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| ACE Antenna Co., Ltd. | 越南 | 9 | $41.0K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $2.3K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $2.3K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-26 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2025-12-26 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-19 | 铝合金型材 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-19 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2025-12-17 | 铝合金型材 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-12-16 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-16 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-08 | 铝合金型材 | Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2025-12-08 | 铝合金型材 | SHINYANG METAL VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
出口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $15.9K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 家具配件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | ACE ANTENNA CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-27 | 家具配件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $4.8K |