Eversure Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 V肋橡胶传动带(180-240cm)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI EVERSURE
25
进口笔数
1
出口笔数
$728.0K
进口金额
$2.2K
出口金额
2026-02-28
最近进口
2025-03-13
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314791909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NV6SBU |
| 成立日期 | 2017-12-15 |
| 联系地址 | 169/66 Đường 30/4, Khu 3, Phường Phú Thọ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EVERSURE |
| 企业英文名称 | EVERSURE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, đường Hoàng Hoa Thám - KDC Hiệp Thành 3, Khu phố Hiệp Thành 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là "kim loại quý và đá quý" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02743678266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401033 | V肋橡胶传动带(180-240cm) |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $689.0K |
| 中国 | 7 | $39.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONTITECH INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 18 | $689.0K | V肋橡胶传动带(180-240cm)、其他橡胶带 |
| Guangzhou Conghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.1K | 冷轧不锈钢薄板、塑纺容器 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Mu Jia Automation Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、机械零件 |
| Shanghai Shunjiexin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $862 | 其他塑料制品、其他泡沫塑料 |
| Nanyu Town Tao Faci | 中国 | 1 | $14 | 滑轮飞轮 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.2K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 其他橡胶带 | CONTITECH INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $25.0K |
| 2026-02-28 | 60-180cmV带 | CONTITECH INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.3K |
| 2026-02-28 | 180-240cmV带 | CONTITECH INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $15.8K |
| 2026-02-02 | 滑轮飞轮 | Guangzhou Conghai Trading Co., Ltd. | 中国 | $87 |
| 2026-02-02 | 滑轮飞轮 | Guangzhou Conghai Trading Co., Ltd. | 中国 | $152 |
| 2026-02-02 | 滑轮飞轮 | Guangzhou Conghai Trading Co., Ltd. | 中国 | $356 |
| 2026-02-02 | 滑轮飞轮 | Guangzhou Conghai Trading Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2026-02-02 | 滑轮飞轮 | Guangzhou Conghai Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-02 | 滑轮飞轮 | Guangzhou Conghai Trading Co., Ltd. | 中国 | $53 |
| 2026-02-02 | 滑轮飞轮 | Guangzhou Conghai Trading Co., Ltd. | 中国 | $159 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 加强橡胶带 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-03-13 | 加强橡胶带 | Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | $826 |