Viet Nam Renewable Energy & Environment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG TáI TạO Và MôI TRườNG VIệT NAM
25
进口笔数
18
出口笔数
$279.1K
进口金额
$817.8K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-03-30
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106094583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ2XG55 |
| 成立日期 | 2013-01-23 |
| 联系地址 | Số 24-D6, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM RENEWABLE ENERGY AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24-D6, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | +84936170388 |
| 邮箱 | nguyenhien878@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901590 | 测量设备零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853180 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 16 | $158.9K |
| 美国 | 7 | $85.8K |
| 中国 | 2 | $19.4K |
| 英国 | 1 | $4.3K |
| 捷克 | 1 | $3.1K |
| 芬兰 | 2 | $3.1K |
| 印度 | 2 | $3.0K |
| 泰国 | 1 | $944 |
| 瑞典 | 1 | $579 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 13 | $639.4K |
| 新加坡 | 4 | $141.5K |
| 越南 | 2 | $25.2K |
| 德国 | 2 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adolf Thies GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $111.0K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| WIDE PROUD INVESTMENTS LTD | 中国香港 | 6 | $75.4K | 测量仪器、组合测量仪器 |
| Profec Ventus GmbH | 德国 | 1 | $40.5K | 测量仪器、组合测量仪器 |
| Intelligence & Integrity Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 自动断路器、16kVA-500kVA变压器 |
| Wide Proud Investments Ltd. | 美国 | 1 | $10.4K | 测量仪器 |
| Value Online Technology Co. | 印度 | 1 | $6.4K | 测量仪器、钢结构及塔架 |
| Shanghai Echu Wire & Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 绝缘电线、同轴电缆 |
| Galltec Mess- und Regeltechnik GmbH | 德国 | 1 | $2.5K | 组合测量仪器、其他自动控制仪 |
| Vaisala Oyj | 芬兰 | 1 | $2.2K | 组合测量仪器、测量仪器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PowerChina (Lao) Sole Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $575.5K | 其他钢铁结构体、钢绞线缆 |
| UPC Vietnam (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $173.2K | 其他钢铁结构体、钢绞线缆 |
| PowerChina Zhongnan Engineering Corporation Ltd. | 老挝 | 1 | $32.3K | 其他钢铁结构体、钢绞线缆 |
| PowerChina (Lao) Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.4K | 铜螺纹紧固件 |
| Adolf Thies GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $11.7K | 测量仪器、非液体温度计 |
| PowerChina Zhongnan Engineering Corporation Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 铜螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 测量仪器 | WIDE PROUD INVESTMENTS LTD | 美国 | $9.6K |
| 2026-03-16 | 压力测量仪 | WIDE PROUD INVESTMENTS LTD | 美国 | $630 |
| 2026-03-16 | 组合测量仪器 | WIDE PROUD INVESTMENTS LTD | 美国 | $560 |
| 2026-03-16 | 组合测量仪器 | WIDE PROUD INVESTMENTS LTD | 美国 | $420 |
| 2026-03-09 | 测量设备零件 | PROFEC VENTUS GMBH | 德国 | $12.5K |
| 2026-03-09 | 测量仪器 | PROFEC VENTUS GMBH | 德国 | $4.9K |
| 2026-03-09 | 液体气体测量仪 | PROFEC VENTUS GMBH | 德国 | $1.4K |
| 2026-03-09 | 压力测量仪 | PROFEC VENTUS GMBH | 德国 | $2.5K |
| 2026-03-09 | 测量仪器 | PROFEC VENTUS GMBH | 德国 | $350 |
| 2026-03-09 | 测量仪器 | PROFEC VENTUS GMBH | 德国 | $10.6K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 测量仪器 | UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $11.8K |
| 2026-03-30 | 电气信号装置 | UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $324 |
| 2026-03-30 | 压力测量仪 | UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $4.4K |
| 2026-03-30 | 电气装置零件 | UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $86 |
| 2026-03-30 | 通信设备 | UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $702 |
| 2026-03-30 | 其他自动控制仪 | UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $62 |
| 2026-03-30 | 测量仪器 | UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $489 |
| 2026-03-30 | 其他自动控制仪 | UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $42 |
| 2026-03-30 | 锂离子电池 | UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $584 |