Viet Nam Renewable Energy & Environment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG TáI TạO Và MôI TRườNG VIệT NAM

25
进口笔数
18
出口笔数
$279.1K
进口金额
$817.8K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2026-03-30
最近出口
9
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $107.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.9K · 3 笔出口 $26.6K · 1 笔2023-10进口 $16.5K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-12进口 $826 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-04进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2025-12进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2026-03进口 $51.6K · 2 笔出口 $107.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.9K · 3 笔出口 $26.6K · 1 笔2023-10进口 $16.5K · 2 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $8.1K · 1 笔2023-12进口 $826 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.8K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-04进口 $29.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.2K · 2 笔2025-12进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 1 笔2026-03进口 $51.6K · 2 笔出口 $107.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106094583
企查查编码QVNRJ2XG55
成立日期2013-01-23
联系地址Số 24-D6, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO VÀ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM RENEWABLE ENERGY AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 24-D6, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0220 - Khai thác gỗ 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话+84936170388
邮箱nguyenhien878@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901580测量仪器
902620压力测量仪
902680液体气体测量仪
392690其他塑料制品
902580组合测量仪器
761699其他铝制品
850440静止变流器
851769其他通信设备
85332920W以上固定电阻器
853620自动断路器

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
901580测量仪器
731819其他螺纹紧固件
741533铜螺纹紧固件
854449绝缘电线
901590测量设备零件
902680液体气体测量仪
853180电气信号装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国16$158.9K
美国7$85.8K
中国2$19.4K
英国1$4.3K
捷克1$3.1K
芬兰2$3.1K
印度2$3.0K
泰国1$944
瑞典1$579

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝13$639.4K
新加坡4$141.5K
越南2$25.2K
德国2$11.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Adolf Thies GmbH & Co. KG德国12$111.0K测量仪器、其他测量仪器
WIDE PROUD INVESTMENTS LTD中国香港6$75.4K测量仪器、组合测量仪器
Profec Ventus GmbH德国1$40.5K测量仪器、组合测量仪器
Intelligence & Integrity Energy Technology Co., Ltd.中国1$27.6K自动断路器、16kVA-500kVA变压器
Wide Proud Investments Ltd.美国1$10.4K测量仪器
Value Online Technology Co.印度1$6.4K测量仪器、钢结构及塔架
Shanghai Echu Wire & Cable Co., Ltd.中国1$3.2K绝缘电线、同轴电缆
Galltec Mess- und Regeltechnik GmbH德国1$2.5K组合测量仪器、其他自动控制仪
Vaisala Oyj芬兰1$2.2K组合测量仪器、测量仪器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PowerChina (Lao) Sole Co., Ltd.老挝11$575.5K其他钢铁结构体、钢绞线缆
UPC Vietnam (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$173.2K其他钢铁结构体、钢绞线缆
PowerChina Zhongnan Engineering Corporation Ltd.老挝1$32.3K其他钢铁结构体、钢绞线缆
PowerChina (Lao) Sole Co., Ltd.越南1$23.4K铜螺纹紧固件
Adolf Thies GmbH & Co. KG德国2$11.7K测量仪器、非液体温度计
PowerChina Zhongnan Engineering Corporation Ltd.越南1$1.8K铜螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16测量仪器WIDE PROUD INVESTMENTS LTD美国$9.6K
2026-03-16压力测量仪WIDE PROUD INVESTMENTS LTD美国$630
2026-03-16组合测量仪器WIDE PROUD INVESTMENTS LTD美国$560
2026-03-16组合测量仪器WIDE PROUD INVESTMENTS LTD美国$420
2026-03-09测量设备零件PROFEC VENTUS GMBH德国$12.5K
2026-03-09测量仪器PROFEC VENTUS GMBH德国$4.9K
2026-03-09液体气体测量仪PROFEC VENTUS GMBH德国$1.4K
2026-03-09压力测量仪PROFEC VENTUS GMBH德国$2.5K
2026-03-09测量仪器PROFEC VENTUS GMBH德国$350
2026-03-09测量仪器PROFEC VENTUS GMBH德国$10.6K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30测量仪器UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$11.8K
2026-03-30电气信号装置UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$324
2026-03-30压力测量仪UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$4.4K
2026-03-30电气装置零件UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$86
2026-03-30通信设备UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$1.0K
2026-03-30绝缘电线UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$702
2026-03-30其他自动控制仪UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$62
2026-03-30测量仪器UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$489
2026-03-30其他自动控制仪UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$42
2026-03-30锂离子电池UPC VIETNAM (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$584

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Renewable Energy & Environment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →