QD An Thanh Dat Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 塑胶涂层手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QĐ AN THàNH ĐạT

0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$106.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号3502319275
企查查编码QVN6Y6UD7X
成立日期2016-10-21
联系地址Khu phố Phú Thạnh, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QĐ AN THÀNH ĐẠT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Mỹ Thạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
电话+84902770286
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
611610塑胶涂层手套
611693合成纤维手套
847170存储单元
392620塑料衣着附件
420329皮革手套
401519非医用橡胶手套
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
621010毡呢无纺服装
392043PVC塑料板材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南55$106.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南35$64.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch越南20$42.1K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26毡呢无纺服装Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$21
2026-06-26塑料衣着附件Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$18
2026-06-26皮革手套Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$131
2026-06-26非医用橡胶手套Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$25
2026-06-26其他眼镜Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$49
2026-06-26合成纤维手套Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$494
2026-06-26塑胶涂层手套Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$401
2026-06-23非医用橡胶手套Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$25
2026-06-23皮革手套Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$131
2026-06-23其他眼镜Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch越南$49

相关企业 · 同类产品

QD An Thanh Dat Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →