QD AN THANH DAT SERVICE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QĐ AN THàNH ĐạT
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$90.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502319275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y6UD7X |
| 成立日期 | 2016-10-21 |
| 联系地址 | Khu phố Phú Thạnh, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QĐ AN THÀNH ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mỹ Thạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84902770286 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $90.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | 25 | $48.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | 17 | $31.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM- CHI NHANH BA RIA- VUNG TAU | 越南 | 4 | $10.6K | 高强力机织物、拉链零件 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 塑料衣着附件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $31 |
| 2026-04-15 | 塑料衣着附件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $31 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $6 |
| 2026-04-15 | 塑料衣着附件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $34 |
| 2026-04-15 | 塑料衣着附件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $34 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $6 |
| 2026-04-14 | 合成纤维手套 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $787 |
| 2026-04-14 | 非医用橡胶手套 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $38 |
| 2026-04-14 | 非医用橡胶手套 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $9 |
| 2026-04-14 | 皮革手套 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE BA RIA – VUNG TAU BRANCH | 越南 | $29 |