Viet Digital Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 存储单元
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN Kỹ THUậT Số VIệT
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$990.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309912259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7GAFQ8 |
| 成立日期 | 2010-04-08 |
| 联系地址 | 144 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT SỐ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET DIGITAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 144 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0901039358 |
| 邮箱 | yen.nguyen@vdd.com.vn |
| 传真 | +84839306821 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $990.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 16 | $464.0K | 已装配物镜、印刷电路 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 14 | $105.5K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $102.2K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 9 | $66.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nidec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $62.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $22.5K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Nidec Copal Precision Vietnam Corporation | 越南 | 13 | $12.7K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Toyo Precision Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.9K | 其他缝纫机零件、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH NIDEC PRECISION VIET NAM (MST:0310147080) | 越南 | 3 | $1.9K | 其他丙烯酸聚合物、其他钢铁制品 |
| Nidec Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.5K | 自动数据处理输入输出单元、彩色电视接收机 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $331 |
| 2026-04-28 | 其他功能机器 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $331 |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $45 |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $28 |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $45 |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | NIDEC COPAL PRECISION VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $28 |
| 2026-04-22 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH NIDEC PRECISION VIET NAM (MST:0310147080) | 越南 | $331 |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | CONG TY TNHH NIDEC PRECISION VIET NAM (MST:0310147080) | 越南 | $45 |
| 2026-04-22 | 其他丙烯酸聚合物 | CONG TY TNHH NIDEC PRECISION VIET NAM (MST:0310147080) | 越南 | $28 |
| 2026-04-16 | 自动数据处理输入输出单元 | CONG TY TNHH NIDEC PRECISION VIET NAM (MST:0310147080) | 越南 | $26 |