Viet Hung Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 硫化泡沫橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - DV VIệT HằNG
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$31.3K
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300977738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNJM9KG1 |
| 成立日期 | 2017-03-22 |
| 联系地址 | Số 03, đường Thiên Đức, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM - DV VIỆT HẰNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03, đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84977287688 |
| 邮箱 | Dienlanhviethang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 271129 | 其他石油气 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $28.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $24.2K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| ee7f2dec971598a64af2814505c272c2 | 2 | $2.5K |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他钢铁制品 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-12-05 | 其他钢铁制品 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-12-05 | 其他铝制品 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-12-05 | 铜合金管 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $463 |
| 2025-12-05 | 其他钢铁制品 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $236 |
| 2025-12-05 | 其他塑料管材 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-12-05 | 硫化泡沫橡胶 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $38 |
| 2025-12-05 | 窗式/壁挂空调 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-05 | 非铜绕组线 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-12-05 | 窗式/壁挂空调 | BAC NINH MIBTECH PLASTIC & MOLDS CO LTD | 越南 | $1.7K |