Quoc Tuan Labour Safety Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 443 笔 · 主营 合成纤维手套
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thương mại bảo hộ lao động Quốc Tuấn
0
进口笔数
443
出口笔数
$0
进口金额
$348.35M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101884274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6QWYKU0 |
| 成立日期 | 2006-02-27 |
| 联系地址 | Tổ 36, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI BẢO HỘ LAO ĐỘNG QUỐC TUẤN |
| 企业英文名称 | QUOC TUAN LABOUR SAFETY TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 36, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4220 - Xây dựng công trình công ích 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02438835244 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 611699 | 其他纺织手套 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 443 | $348.35M |
| 中国 | 2 | $280 |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 32 | $232.32M | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $101.43M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Thang Long Factory Office | 越南 | 33 | $12.50M | 40-150g/m2未涂布纸、合成纤维手套 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $662.4K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Denso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $500.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fukoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $413.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $180.9K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $145.5K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Koyo Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 33 | $33.0K | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
| Koyo Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 33 | $31.4K | 其他钢铁制品、高纯锌 |
近期贸易明细
出口(共 443)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 硫化泡沫橡胶 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $532 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $405 |
| 2026-04-28 | 药芯焊丝 | KOYO HA NOI LTD | 越南 | $362 |
| 2026-04-28 | 硫化泡沫橡胶 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM - TRU SO NHA MAY THANG LONG | 越南 | $426 |
| 2026-04-28 | 硫化泡沫橡胶 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 药芯焊丝 | KOYO HA NOI LTD | 越南 | $362 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $44 |
| 2026-04-28 | 非医用橡胶手套 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $277 |
| 2026-04-28 | 药芯焊丝 | CONG TY TNHH KOYO HA NOI | 越南 | $362 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM - TRU SO NHA MAY THANG LONG | 越南 | $5 |