MEKOSILT CROP SCIENCE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEKOSILT CROP SCIENCE
6
进口笔数
0
出口笔数
$55.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317042792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK87ECFT |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEKOSILT CROP SCIENCE |
| 企业英文名称 | MEKOSILT CROP SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02862719388 |
| 邮箱 | info@mekosilt.com |
| 官网 | mekosilt.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $28.1K |
| 韩国 | 3 | $27.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SONTOM CORP ORATION LTD | 韩国 | 3 | $27.2K | 硫酸钾肥料、动植物肥料 |
| YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $15.1K | 零售除草剂、零售农药(非滴滴涕) |
| SONTOM CORP ORATION LTD | 中国 | 1 | $13.0K | 动植物肥料、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 硫酸钾肥料 | SONTOM GROUP LTD | 比利时 | $46.1K |
| 2026-04-20 | 硫酸钾肥料 | SONTOM GROUP LTD | 比利时 | $46.1K |
| 2026-01-19 | 其他肥料 | SONTOM CORP LTD | 印度 | $9.3K |
| 2026-01-19 | 其他肥料 | SONTOM CORP LTD | 印度 | $4.3K |
| 2025-09-16 | 其他肥料 | SONTOM CORP ORATION LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2025-07-18 | 动植物肥料 | SONTOM CORP ORATION LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2025-05-05 | 零售除草剂 | YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-04-01 | 动植物肥料 | SONTOM CORP ORATION LTD | 韩国 | $10.2K |
| 2024-11-26 | 动植物肥料 | SONTOM CORP ORATION LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-11-26 | 零售除草剂 | YANCHENG HUANYU BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |