Lucky Electrical Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐIệN MáY LUCKY
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110472774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPP0A5Y |
| 成立日期 | 2023-09-11 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Quang, Xã An Thượng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐIỆN MÁY LUCKY |
| 企业英文名称 | LUCKY ELECTRICAL IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Quang, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0988395618 |
| 邮箱 | dienmaylucky@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842420 | 喷枪 |
| 843110 | 8425机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.18M |
| 印度 | 5 | $129.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $317.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $282.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $243.9K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $155.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Airtek Auto Equipment | 印度 | 4 | $86.5K | 车库千斤顶、牵引式空压机 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Shanghai Dehco Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.9K | 其他气泵 |
| Airtek Auto Equipments | 印度 | 1 | $43.1K | 车库千斤顶、8425机械零件 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.6K | 其他工业用纺织品、工业充气轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 8425机械零件 | AIRTEK AUTO EQUIPMENTS | 印度 | $21.6K |
| 2026-04-29 | 8425机械零件 | AIRTEK AUTO EQUIPMENTS | 印度 | $21.6K |
| 2026-04-28 | 非旋转气动手工具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 非旋转气动手工具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 手动计量泵 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 非旋转气动手工具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 非旋转气动手工具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 非旋转气动手工具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 非旋转气动手工具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非旋转气动手工具 | SHANGHAI YUNI BOTHWIN INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $10.2K |