Jaguar Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU JAGUAR
72
进口笔数
7
出口笔数
$2.61M
进口金额
$145.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-09-26
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314622121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNH7S0G1 |
| 成立日期 | 2017-09-13 |
| 联系地址 | C7/13AB16 Phạm Hùng, Ấp 4A, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU JAGUAR |
| 企业英文名称 | JAGUAR IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C7/13AB16 Phạm Hùng, Ấp 4A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +84918943245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 760900 | 铝制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 848140 | 安全阀 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $2.61M |
| 中国台湾 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $118.8K |
| 柬埔寨 | 3 | $26.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.29M | 其他气泵、工业干燥机 |
| Zhejiang Erfa Fluid Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $139.2K | 铝制管件、金属建筑配件 |
| Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $84.5K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Ningbo Haishu Come Back International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $77.8K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Kaer Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| ELITE AIR INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2.0K | 泵及压缩机零件、安全阀 |
| Dai Tan Limited Liability Company | 越南 | 1 | $1.9K | 未漂牛皮纸废料、镀锡钢废料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.6K | 静止变流器、瓦楞纸箱 |
| Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.3K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Wanan Gas Control (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $14.3K | 不锈钢无缝管、钢制气罐 |
| Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $6.4K | 机织绒布、钢制气罐 |
| Gee Ma (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $6.1K | 其他气泵、工业干燥机 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $832 |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $280 |
| 2026-06-30 | 气体过滤机械 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $534 |
| 2026-06-30 | 液体过滤机械 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $292 |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $277 |
| 2026-06-30 | 气体过滤机械 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $390 |
| 2026-06-30 | 气体过滤机械 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $164 |
| 2026-06-30 | 气体过滤机械 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $390 |
| 2026-06-30 | 静止变流器 | Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd. | 中国 | $972 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 钢制气罐 | Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2024-09-26 | 工业干燥机 | Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2024-09-26 | 安全阀 | Cuori Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2024-04-25 | 钢制气罐 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $704 |
| 2024-04-25 | 工业干燥机 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2024-04-25 | 安全阀 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $126 |
| 2024-04-25 | 气体过滤机械 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $564 |
| 2024-04-25 | 硫化橡胶软管 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $100 |
| 2024-04-25 | 其他气泵 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2024-04-25 | 阀门龙头 | Careplus Co., Ltd. | 柬埔寨 | $50 |