Jaguar Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 其他气泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU JAGUAR

72
进口笔数
7
出口笔数
$2.61M
进口金额
$145.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-09-26
最近出口
7
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $256.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.0K · 2 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-05进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.9K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $167.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $152.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $159.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $135.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $103.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $178.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $256.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $114.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $113.0K · 2 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-05进口 $62.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $94.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.9K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $167.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $152.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $159.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $129.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $135.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $103.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $178.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $67.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $256.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $114.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314622121
企查查编码QVNNH7S0G1
成立日期2017-09-13
联系地址C7/13AB16 Phạm Hùng, Ấp 4A, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU JAGUAR
企业英文名称JAGUAR IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C7/13AB16 Phạm Hùng, Ấp 4A, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+84918943245
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841480其他气泵
841939工业干燥机
842139气体过滤机械
842129液体过滤机械
841490泵及压缩机零件
848180阀门龙头
852859非CRT显示器
841459其他风扇
853710电力控制板
760900铝制管件

出口

HS 编码产品
841939工业干燥机
841480其他气泵
842139气体过滤机械
731100钢制气罐
848140安全阀
400912硫化橡胶软管
730411不锈钢无缝管
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$2.61M
中国台湾2$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$118.8K
柬埔寨3$26.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国55$2.29M其他气泵、工业干燥机
Zhejiang Erfa Fluid Technology Co., Ltd.中国8$139.2K铝制管件、金属建筑配件
Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.加拿大2$84.5K其他气泵、泵及压缩机零件
Ningbo Haishu Come Back International Trade Co., Ltd.中国5$77.8K塑料管件、阀门龙头
Kaer Technology Co., Ltd.中国2$17.7K其他电路开关装置、其他塑料制品
ELITE AIR INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$2.0K泵及压缩机零件、安全阀
Dai Tan Limited Liability Company越南1$1.9K未漂牛皮纸废料、镀锡钢废料

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd.越南1$53.6K静止变流器、瓦楞纸箱
Cuori Vietnam Co., Ltd.越南2$36.9K瓦楞纸箱、其他纸制品
Dai Tan Co., Ltd.越南1$28.3K泵及压缩机零件、瓦楞纸箱
Wanan Gas Control (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$14.3K不锈钢无缝管、钢制气罐
Careplus Co., Ltd.柬埔寨1$6.4K机织绒布、钢制气罐
Gee Ma (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$6.1K其他气泵、工业干燥机

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30静止变流器Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$832
2026-06-30阀门龙头Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$280
2026-06-30气体过滤机械Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$534
2026-06-30液体过滤机械Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$292
2026-06-30阀门龙头Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$277
2026-06-30气体过滤机械Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$390
2026-06-30气体过滤机械Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$228
2026-06-30阀门龙头Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$164
2026-06-30气体过滤机械Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$390
2026-06-30静止变流器Xiamen East Asia Machinery Industrial Co., Ltd.中国$972

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-26钢制气罐Cuori Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2024-09-26工业干燥机Cuori Vietnam Co., Ltd.越南$4.9K
2024-09-26安全阀Cuori Vietnam Co., Ltd.越南$61
2024-04-25钢制气罐Careplus Co., Ltd.柬埔寨$704
2024-04-25工业干燥机Careplus Co., Ltd.柬埔寨$1.0K
2024-04-25安全阀Careplus Co., Ltd.柬埔寨$126
2024-04-25气体过滤机械Careplus Co., Ltd.柬埔寨$564
2024-04-25硫化橡胶软管Careplus Co., Ltd.柬埔寨$100
2024-04-25其他气泵Careplus Co., Ltd.柬埔寨$3.9K
2024-04-25阀门龙头Careplus Co., Ltd.柬埔寨$50

相关企业 · 同类产品

Jaguar Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →