Fu Sheng (Vietnam) Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 802 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghiệp Fu Sheng (Việt Nam)

802
进口笔数
666
出口笔数
$21.19M
进口金额
$8.74M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-07
最近出口
35
供应商数
136
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.74M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.2K · 7 笔出口 $15.1K · 5 笔2023-11进口 $405.7K · 18 笔出口 $144.5K · 15 笔2023-12进口 $502.1K · 21 笔出口 $189.7K · 16 笔2024-01进口 $457.2K · 20 笔出口 $68.0K · 10 笔2024-02进口 $524.8K · 10 笔出口 $45.9K · 12 笔2024-03进口 $423.5K · 21 笔出口 $761.2K · 16 笔2024-04进口 $387.0K · 12 笔出口 $190.0K · 11 笔2024-05进口 $662.5K · 24 笔出口 $37.6K · 15 笔2024-06进口 $1.04M · 17 笔出口 $19.0K · 7 笔2024-07进口 $660.7K · 21 笔出口 $35.1K · 13 笔2024-08进口 $646.6K · 25 笔出口 $77.0K · 18 笔2024-09进口 $525.3K · 19 笔出口 $36.1K · 9 笔2024-10进口 $475.5K · 21 笔出口 $94.8K · 21 笔2024-11进口 $541.3K · 13 笔出口 $23.7K · 12 笔2024-12进口 $779.4K · 34 笔出口 $63.4K · 9 笔2025-01进口 $339.4K · 20 笔出口 $43.0K · 9 笔2025-02进口 $589.6K · 19 笔出口 $38.4K · 11 笔2025-03进口 $1.33M · 24 笔出口 $914.9K · 20 笔2025-04进口 $785.8K · 28 笔出口 $736.7K · 16 笔2025-05进口 $660.8K · 24 笔出口 $42.5K · 15 笔2025-06进口 $869.3K · 31 笔出口 $32.8K · 16 笔2025-07进口 $387.4K · 21 笔出口 $24.5K · 15 笔2025-08进口 $425.8K · 22 笔出口 $84.9K · 31 笔2025-09进口 $703.6K · 32 笔出口 $509.4K · 23 笔2025-10进口 $490.7K · 24 笔出口 $98.1K · 12 笔2025-11进口 $1.71M · 19 笔出口 $1.74M · 22 笔2025-12进口 $209.4K · 17 笔出口 $488.1K · 16 笔2026-01进口 $20.2K · 3 笔出口 $53.6K · 15 笔2026-02进口 $90.9K · 6 笔出口 $121.2K · 12 笔2026-03进口 $53.7K · 7 笔出口 $306.0K · 18 笔2026-04进口 $20.3K · 4 笔出口 $57.3K · 16 笔2026-05进口 $390.3K · 13 笔出口 $73.8K · 14 笔2026-06进口 $594.8K · 27 笔出口 $236.0K · 28 笔2026-07进口 $927.6K · 26 笔出口 $196.5K · 16 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.2K · 7 笔出口 $15.1K · 5 笔2023-11进口 $405.7K · 18 笔出口 $144.5K · 15 笔2023-12进口 $502.1K · 21 笔出口 $189.7K · 16 笔2024-01进口 $457.2K · 20 笔出口 $68.0K · 10 笔2024-02进口 $524.8K · 10 笔出口 $45.9K · 12 笔2024-03进口 $423.5K · 21 笔出口 $761.2K · 16 笔2024-04进口 $387.0K · 12 笔出口 $190.0K · 11 笔2024-05进口 $662.5K · 24 笔出口 $37.6K · 15 笔2024-06进口 $1.04M · 17 笔出口 $19.0K · 7 笔2024-07进口 $660.7K · 21 笔出口 $35.1K · 13 笔2024-08进口 $646.6K · 25 笔出口 $77.0K · 18 笔2024-09进口 $525.3K · 19 笔出口 $36.1K · 9 笔2024-10进口 $475.5K · 21 笔出口 $94.8K · 21 笔2024-11进口 $541.3K · 13 笔出口 $23.7K · 12 笔2024-12进口 $779.4K · 34 笔出口 $63.4K · 9 笔2025-01进口 $339.4K · 20 笔出口 $43.0K · 9 笔2025-02进口 $589.6K · 19 笔出口 $38.4K · 11 笔2025-03进口 $1.33M · 24 笔出口 $914.9K · 20 笔2025-04进口 $785.8K · 28 笔出口 $736.7K · 16 笔2025-05进口 $660.8K · 24 笔出口 $42.5K · 15 笔2025-06进口 $869.3K · 31 笔出口 $32.8K · 16 笔2025-07进口 $387.4K · 21 笔出口 $24.5K · 15 笔2025-08进口 $425.8K · 22 笔出口 $84.9K · 31 笔2025-09进口 $703.6K · 32 笔出口 $509.4K · 23 笔2025-10进口 $490.7K · 24 笔出口 $98.1K · 12 笔2025-11进口 $1.71M · 19 笔出口 $1.74M · 22 笔2025-12进口 $209.4K · 17 笔出口 $488.1K · 16 笔2026-01进口 $20.2K · 3 笔出口 $53.6K · 15 笔2026-02进口 $90.9K · 6 笔出口 $121.2K · 12 笔2026-03进口 $53.7K · 7 笔出口 $306.0K · 18 笔2026-04进口 $20.3K · 4 笔出口 $57.3K · 16 笔2026-05进口 $390.3K · 13 笔出口 $73.8K · 14 笔2026-06进口 $594.8K · 27 笔出口 $236.0K · 28 笔2026-07进口 $927.6K · 26 笔出口 $196.5K · 16 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3600259881
企查查编码QVNST0HMM2
成立日期1997-09-24
联系地址Số 6, Đường 3A, KCN Biên hòa 2, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP FU SHENG (VIỆT NAM)
企业英文名称FU SHENG (VIETNAM) INDUSTRIAL CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, Đường 3A, KCN Biên hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
电话+842513834566
传真+842513834599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本802.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
841480其他气泵
842129液体过滤机械
848180阀门龙头
842139气体过滤机械
401693非泡沫橡胶密封件
681299其他石棉制品
848210滚珠轴承
730490无缝钢管
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
271019非轻质石油
848130止回阀
842139气体过滤机械
842199过滤净化器零件
401693非泡沫橡胶密封件
841480其他气泵
848180阀门龙头
842131发动机空气滤清器
841939工业干燥机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国674$18.70M
马来西亚73$1.22M
中国台湾86$401.8K
越南8$317.6K
德国158$176.0K
美国89$168.7K
日本57$78.5K
意大利36$24.7K
奥地利32$17.8K
墨西哥15$16.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南570$5.81M
中国台湾13$765.7K
科特迪瓦3$628.7K
澳大利亚13$376.6K
中国10$330.7K
美国16$273.8K
柬埔寨4$151.8K
缅甸2$118.1K
印度尼西亚8$62.0K
新加坡1$60.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fusheng Industrial Co., Ltd.中国301$7.31M其他气泵、过滤净化器零件
Fusheng Industrial (Shanghai) Co., Ltd.中国102$5.42M泵及压缩机零件、其他气泵
FS Elliott (Shanghai) Machinery Co., Ltd.中国56$2.04M泵及压缩机零件、阀门龙头
Beijing Fusheng Machinery Co., Ltd.中国24$1.53M其他气泵、泵及压缩机零件
Zhangzhou Zhendong Machinery Co., Ltd.中国51$1.29M工业干燥机、安全阀
Airfilter Engineering (M) Sdn. Bhd.马来西亚73$1.22M过滤净化器零件、气体过滤机械
FU SHENG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾83$765.6K其他气泵、泵及压缩机零件
Shanghai Essence Compressor Ltd.中国26$352.5K其他气泵、泵及压缩机零件
Fu Sheng Industrial Co., Ltd.斯里兰卡20$175.3K发动机零件、液体过滤机械
MANN+HUMMEL Filter Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国31$155.9K内燃机滤油器、发动机空气滤清器

下游采购商(共 136)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QMH Computer Co., Ltd.越南41$1.46M瓦楞纸箱、其他电子IC
Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南19$271.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Olam Vietnam Co., Ltd.越南17$117.2K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
CX Technology (VN) Corporation越南36$62.6K音频设备零件、金属加工机刀
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南30$59.5K镀锌钢带、印刷标签
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南21$40.1K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南17$24.5K其他塑料制品、自粘塑料片
Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd.越南15$21.3K音频设备零件、其他锻钢制品
Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd.越南17$20.3K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Fusheng Compressor (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚16$11.4K发动机空气滤清器、其他气泵

近期贸易明细

进口(共 802)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31气体过滤机械QUAN-YANG MACHINERY CO., LTD中国$5.2K
2026-07-31气体过滤机械QUAN-YANG MACHINERY CO., LTD中国$5.2K
2026-07-31气体过滤机械QUAN-YANG MACHINERY CO., LTD中国$5.2K
2026-07-31工业干燥机QUAN-YANG MACHINERY CO., LTD中国$94.3K
2026-07-30V肋橡胶传动带(180-240cm)Fusheng Industrial (Shanghai) Co., Ltd.中国$45
2026-07-30无缝钢管Fusheng Industrial (Shanghai) Co., Ltd.中国$28
2026-07-30液体过滤机械Fusheng Industrial (Shanghai) Co., Ltd.中国$291
2026-07-30V肋橡胶传动带(180-240cm)Fusheng Industrial (Shanghai) Co., Ltd.中国$132
2026-07-30其他石棉制品Fusheng Industrial (Shanghai) Co., Ltd.中国$4
2026-07-30无缝钢管Fusheng Industrial (Shanghai) Co., Ltd.中国$28

出口(共 666)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-07泵及压缩机零件FS Elliott Co., LLC美国$0
2026-08-07泵及压缩机零件FS Elliott Co., LLC美国$0
2026-08-07泵及压缩机零件FS Elliott Co., LLC美国$0
2026-07-30泵及压缩机零件FS Elliott Co., LLC美国$0
2026-07-30泵及压缩机零件FS Elliott Co., LLC美国$0
2026-07-29泵及压缩机零件FS-Elliott Co., LLC美国$38.6K
2026-07-27液体过滤机械CX Technology Joint Stock Company (Vietnam)越南$199
2026-07-27止回阀CX Technology Joint Stock Company (Vietnam)越南$12
2026-07-27非轻质石油CX Technology Joint Stock Company (Vietnam)越南$332
2026-07-27过滤净化器零件CX Technology Joint Stock Company (Vietnam)越南$26

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fu Sheng (Vietnam) Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →