Fu Sheng (Vietnam) Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 802 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Công Nghiệp Fu Sheng (Việt Nam)
- 邮箱138
802
进口笔数
666
出口笔数
$21.19M
进口金额
$8.74M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-07
最近出口
35
供应商数
136
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600259881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNST0HMM2 |
| 成立日期 | 1997-09-24 |
| 联系地址 | Số 6, Đường 3A, KCN Biên hòa 2, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔNG NGHIỆP FU SHENG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | FU SHENG (VIETNAM) INDUSTRIAL CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Đường 3A, KCN Biên hòa 2, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong khu công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +842513834566 |
| 传真 | +842513834599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 802.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848130 | 止回阀 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 674 | $18.70M |
| 马来西亚 | 73 | $1.22M |
| 中国台湾 | 86 | $401.8K |
| 越南 | 8 | $317.6K |
| 德国 | 158 | $176.0K |
| 美国 | 89 | $168.7K |
| 日本 | 57 | $78.5K |
| 意大利 | 36 | $24.7K |
| 奥地利 | 32 | $17.8K |
| 墨西哥 | 15 | $16.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 570 | $5.81M |
| 中国台湾 | 13 | $765.7K |
| 科特迪瓦 | 3 | $628.7K |
| 澳大利亚 | 13 | $376.6K |
| 中国 | 10 | $330.7K |
| 美国 | 16 | $273.8K |
| 柬埔寨 | 4 | $151.8K |
| 缅甸 | 2 | $118.1K |
| 印度尼西亚 | 8 | $62.0K |
| 新加坡 | 1 | $60.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fusheng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 301 | $7.31M | 其他气泵、过滤净化器零件 |
| Fusheng Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 102 | $5.42M | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
| FS Elliott (Shanghai) Machinery Co., Ltd. | 中国 | 56 | $2.04M | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
| Beijing Fusheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 24 | $1.53M | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Zhangzhou Zhendong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 51 | $1.29M | 工业干燥机、安全阀 |
| Airfilter Engineering (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 73 | $1.22M | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| FU SHENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 83 | $765.6K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Shanghai Essence Compressor Ltd. | 中国 | 26 | $352.5K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Fu Sheng Industrial Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 20 | $175.3K | 发动机零件、液体过滤机械 |
| MANN+HUMMEL Filter Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 31 | $155.9K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
下游采购商(共 136)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QMH Computer Co., Ltd. | 越南 | 41 | $1.46M | 瓦楞纸箱、其他电子IC |
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $271.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $117.2K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 36 | $62.6K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 30 | $59.5K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $40.1K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $24.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Foster Electric (Bac Ninh) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $21.3K | 音频设备零件、其他锻钢制品 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $20.3K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Fusheng Compressor (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $11.4K | 发动机空气滤清器、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 802)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 气体过滤机械 | QUAN-YANG MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 气体过滤机械 | QUAN-YANG MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 气体过滤机械 | QUAN-YANG MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-07-31 | 工业干燥机 | QUAN-YANG MACHINERY CO., LTD | 中国 | $94.3K |
| 2026-07-30 | V肋橡胶传动带(180-240cm) | Fusheng Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $45 |
| 2026-07-30 | 无缝钢管 | Fusheng Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-07-30 | 液体过滤机械 | Fusheng Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $291 |
| 2026-07-30 | V肋橡胶传动带(180-240cm) | Fusheng Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $132 |
| 2026-07-30 | 其他石棉制品 | Fusheng Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-30 | 无缝钢管 | Fusheng Industrial (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $28 |
出口(共 666)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-07 | 泵及压缩机零件 | FS Elliott Co., LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 泵及压缩机零件 | FS Elliott Co., LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-07 | 泵及压缩机零件 | FS Elliott Co., LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 泵及压缩机零件 | FS Elliott Co., LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 泵及压缩机零件 | FS Elliott Co., LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-29 | 泵及压缩机零件 | FS-Elliott Co., LLC | 美国 | $38.6K |
| 2026-07-27 | 液体过滤机械 | CX Technology Joint Stock Company (Vietnam) | 越南 | $199 |
| 2026-07-27 | 止回阀 | CX Technology Joint Stock Company (Vietnam) | 越南 | $12 |
| 2026-07-27 | 非轻质石油 | CX Technology Joint Stock Company (Vietnam) | 越南 | $332 |
| 2026-07-27 | 过滤净化器零件 | CX Technology Joint Stock Company (Vietnam) | 越南 | $26 |