Dak Lak Rubber Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 505 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAO SU ĐắK LắK
20
进口笔数
505
出口笔数
$1.06M
进口金额
$41.51M
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000175829 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2A01PCY |
| 成立日期 | 2010-11-15 |
| 联系地址 | Số 30 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU ĐẮK LẮK |
| 企业英文名称 | DAK LAK RUBBER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +842623865015 |
| 邮箱 | caosu@dakruco.com |
| 传真 | +842623865041 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.558万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 400129 | 天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 400129 | 天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 8 | $930.8K |
| 马来西亚 | 12 | $127.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $19.69M |
| 德国 | 116 | $8.10M |
| 中国台湾 | 68 | $3.48M |
| 西班牙 | 34 | $2.41M |
| 日本 | 84 | $1.34M |
| 马来西亚 | 88 | $987.9K |
| 荷兰 | 11 | $915.4K |
| 中国 | 18 | $823.0K |
| 土耳其 | 11 | $777.1K |
| 法国 | 8 | $567.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daklak Mondulkiri Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $615.7K | 天然橡胶 |
| DAKLAK | 柬埔寨 | 3 | $315.1K | 天然橡胶 |
| Mah Sing Plastics Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $127.8K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | 72 | $4.84M | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
| UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | 64 | $3.28M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Corrie Maccoll Europe B.V. | 德国 | 42 | $3.23M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Teodoro Gonzalez S.A. | 西班牙 | 25 | $1.62M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Sawai Seika Inc. | 日本 | 84 | $1.34M | 其他香蕉、干椰子 |
| Corrie Maccoll Europe B.V. | 荷兰 | 17 | $1.19M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| LG Commtrade Pty Ltd | 13 | $898.5K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 | |
| UKKO Corp. | 越南 | 12 | $729.0K | 技术分类天然橡胶 |
| MyTropical Fruits Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 55 | $569.1K | 其他香蕉、鲜西瓜 |
| Guan Huat Fruits Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $238.6K | 其他香蕉、气体发生器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $20.0K |
| 2025-10-17 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $20.0K |
| 2025-06-27 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $11.8K |
| 2025-03-13 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $660 |
| 2024-11-19 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $11.8K |
| 2024-08-30 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2024-08-21 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $11.5K |
| 2024-07-01 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $11.3K |
| 2024-01-12 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $2.8K |
| 2023-11-28 | 其他塑料包装制品 | MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $11.2K |
出口(共 505)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 技术分类天然橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | $45.6K |
| 2026-04-13 | 技术分类天然橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | $39.3K |
| 2026-04-11 | 技术分类天然橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | $46.0K |
| 2026-04-11 | 技术分类天然橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | $45.0K |
| 2026-04-09 | 技术分类天然橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | $39.3K |
| 2026-04-09 | 技术分类天然橡胶 | Corrie MacColl Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $45.0K |
| 2026-04-09 | 技术分类天然橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | $94.3K |
| 2026-04-06 | 技术分类天然橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | $93.5K |
| 2026-04-04 | 技术分类天然橡胶 | MALAYA INTERNATIONAL CO PTE LTD | 新加坡 | $158.9K |
| 2026-04-03 | 技术分类天然橡胶 | UKKO CORP ORATION | 中国台湾 | $92.7K |