Dak Lak Rubber Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 505 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CAO SU ĐắK LắK

20
进口笔数
505
出口笔数
$1.06M
进口金额
$41.51M
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $19.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $291.1K · 9 笔2023-09进口 $281.8K · 2 笔出口 $593.6K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $578.1K · 13 笔2023-11进口 $131.6K · 2 笔出口 $880.3K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $737.7K · 12 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $457.3K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $444.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $749.0K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $187.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $378.4K · 11 笔2024-07进口 $11.3K · 1 笔出口 $637.0K · 15 笔2024-08进口 $12.9K · 2 笔出口 $745.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $517.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $445.7K · 11 笔2024-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $248.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $500.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $653.5K · 12 笔2025-03进口 $660 · 1 笔出口 $611.3K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $429.0K · 14 笔2025-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $19.31M · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $955.0K · 15 笔2025-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $797.7K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $800.5K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 18 笔2026-01进口 $20.0K · 1 笔出口 $1.07M · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $515.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $786.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $291.1K · 9 笔2023-09进口 $281.8K · 2 笔出口 $593.6K · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $578.1K · 13 笔2023-11进口 $131.6K · 2 笔出口 $880.3K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $737.7K · 12 笔2024-01进口 $2.8K · 1 笔出口 $457.3K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $444.8K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $749.0K · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.5K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $187.4K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $378.4K · 11 笔2024-07进口 $11.3K · 1 笔出口 $637.0K · 15 笔2024-08进口 $12.9K · 2 笔出口 $745.5K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $517.0K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $445.7K · 11 笔2024-11进口 $11.8K · 1 笔出口 $248.4K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $500.6K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $653.5K · 12 笔2025-03进口 $660 · 1 笔出口 $611.3K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $201.2K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $429.0K · 14 笔2025-06进口 $11.8K · 1 笔出口 $19.31M · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 22 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 19 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $955.0K · 15 笔2025-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $797.7K · 14 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $800.5K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 18 笔2026-01进口 $20.0K · 1 笔出口 $1.07M · 20 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $241.8K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $515.1K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $786.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号6000175829
企查查编码QVN2A01PCY
成立日期2010-11-15
联系地址Số 30 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU ĐẮK LẮK
企业英文名称DAK LAK RUBBER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 30 đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Tân An, Đắk Lắk
经营范围4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+842623865015
邮箱caosu@dakruco.com
传真+842623865041
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.558万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
400129天然橡胶

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶
080390其他香蕉
400129天然橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨8$930.8K
马来西亚12$127.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$19.69M
德国116$8.10M
中国台湾68$3.48M
西班牙34$2.41M
日本84$1.34M
马来西亚88$987.9K
荷兰11$915.4K
中国18$823.0K
土耳其11$777.1K
法国8$567.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daklak Mondulkiri Aphivath Caoutchouc Co., Ltd.柬埔寨5$615.7K天然橡胶
DAKLAK柬埔寨3$315.1K天然橡胶
Mah Sing Plastics Industries Sdn. Bhd.马来西亚12$127.8K其他塑料包装制品、塑料包装箱

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weber & Schäer GmbH & Co. KG德国72$4.84M技术分类天然橡胶、碳制品
UKKO CORP ORATION中国台湾64$3.28M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Corrie Maccoll Europe B.V.德国42$3.23M技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Teodoro Gonzalez S.A.西班牙25$1.62M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
Sawai Seika Inc.日本84$1.34M其他香蕉、干椰子
Corrie Maccoll Europe B.V.荷兰17$1.19M技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
LG Commtrade Pty Ltd13$898.5K技术分类天然橡胶、天然橡胶乳
UKKO Corp.越南12$729.0K技术分类天然橡胶
MyTropical Fruits Sdn. Bhd.马来西亚55$569.1K其他香蕉、鲜西瓜
Guan Huat Fruits Sdn. Bhd.马来西亚23$238.6K其他香蕉、气体发生器

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$20.0K
2025-10-17其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$20.0K
2025-06-27其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$11.8K
2025-03-13其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$660
2024-11-19其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$11.8K
2024-08-30其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$1.4K
2024-08-21其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$11.5K
2024-07-01其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$11.3K
2024-01-12其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$2.8K
2023-11-28其他塑料包装制品MAH SING PLASTICS INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$11.2K

出口(共 505)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28技术分类天然橡胶UKKO CORP ORATION中国台湾$45.6K
2026-04-13技术分类天然橡胶UKKO CORP ORATION中国台湾$39.3K
2026-04-11技术分类天然橡胶UKKO CORP ORATION中国台湾$46.0K
2026-04-11技术分类天然橡胶UKKO CORP ORATION中国台湾$45.0K
2026-04-09技术分类天然橡胶UKKO CORP ORATION中国台湾$39.3K
2026-04-09技术分类天然橡胶Corrie MacColl Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$45.0K
2026-04-09技术分类天然橡胶UKKO CORP ORATION中国台湾$94.3K
2026-04-06技术分类天然橡胶UKKO CORP ORATION中国台湾$93.5K
2026-04-04技术分类天然橡胶MALAYA INTERNATIONAL CO PTE LTD新加坡$158.9K
2026-04-03技术分类天然橡胶UKKO CORP ORATION中国台湾$92.7K

相关企业 · 同类产品

Dak Lak Rubber Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →