V WATER SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP V - WATER
2
进口笔数
2
出口笔数
$28.7K
进口金额
$4.5K
出口金额
2024-08-20
最近进口
2026-01-14
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301096041 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0GF7WX |
| 成立日期 | 2019-07-08 |
| 联系地址 | Khu nhà ở Nguyễn Quyền, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP V - WATER |
| 企业英文名称 | V - WATER SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4L, tòa nhà Dương Tuấn, 09 Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | 0835770108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847982 | 混合机 |
| 851431 | 工业电炉 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $28.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $3.8K |
| 越南 | 1 | $646 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREEN WHALE CO LTD | 韩国 | 2 | $28.7K | 其他芳香制剂、塑料家用制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OUNR2TECH CO. | 韩国 | 1 | $3.8K | 其他气泵 |
| AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | 1 | $646 | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| OUNR2TECH CO. | 1 | $58 | 钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 混合机 | GREEN WHALE CO LTD | 韩国 | $26.2K |
| 2024-08-20 | 电热电阻器 | GREEN WHALE CO LTD | 韩国 | $220 |
| 2024-08-20 | 电热电阻器 | GREEN WHALE CO LTD | 韩国 | $30 |
| 2024-08-20 | 其他风扇 | GREEN WHALE CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2024-08-20 | 塑料家用制品 | GREEN WHALE CO LTD | 韩国 | $58 |
| 2024-08-20 | 工业电炉 | GREEN WHALE CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2024-08-20 | 其他风扇 | GREEN WHALE CO LTD | 韩国 | $220 |
| 2024-08-20 | 非液体温度计 | GREEN WHALE CO LTD | 韩国 | $25 |
| 2024-08-13 | 其他芳香制剂 | GREEN WHALE CO LTD | 韩国 | $435 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 钢制气罐 | OUNR2TECH CO. | — | $22 |
| 2026-01-14 | 钢制气罐 | OUNR2TECH CO. | — | $36 |
| 2026-01-14 | 其他气泵 | OUNR2TECH CO. | 韩国 | $3.8K |
| 2024-08-06 | 塑料家用制品 | AP TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $646 |