P&J Service & Trading Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ P&J
3
进口笔数
124
出口笔数
$19.3K
进口金额
$80.6K
出口金额
2023-07-07
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801384076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBB9RS7 |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | Lô CN12, Cụm công nghiệp đường 20A, Xã Vĩnh Hồng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ P&J |
| 企业英文名称 | P&J SERVICE AND TRADING PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN12, Cụm công nghiệp đường 20A, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84375753739 |
| 邮箱 | Pjvietnam2022@naver.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 844120 | 制袋机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 960720 | 拉链零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $19.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $75.1K |
| 韩国 | 6 | $5.4K |
| 俄罗斯 | 1 | $123 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai Bocheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.3K | 其他塑料制品、其他乙烯聚合物 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 60 | $29.9K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Yu Young Apparel | 韩国 | 13 | $15.9K | 非乙烯塑料袋 |
| A Cong Garment Co., Ltd. | 越南 | 11 | $9.3K | 染色棉针织布、印刷标签 |
| Sone Trading Co., Ltd. | 越南 | 13 | $6.0K | 非乙烯塑料袋、染色尼龙织物 |
| Catharina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.8K | 男式化纤服装、包覆橡胶绳 |
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.6K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| S.A. Fashion | 孟加拉国 | 5 | $3.6K | 非棉针织背心、塑料衣着附件 |
| Shinsoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 非乙烯塑料袋、聚酯短纤织物 |
| Sung Won AP | 越南 | 4 | $2.1K | 非乙烯塑料袋、染色棉针织布 |
| P&L Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $613 | 化纤女式大衣、女式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-07 | 其他印刷机零件 | WEIHAI BOCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-07-07 | 其他塑料制品 | WEIHAI BOCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2023-04-28 | 制袋机 | WEIHAI BOCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-04-28 | 自粘塑料片 | WEIHAI BOCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $221 |
| 2023-04-28 | 自粘塑料片 | WEIHAI BOCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $269 |
| 2023-04-28 | 自粘塑料片 | WEIHAI BOCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2023-04-28 | 其他塑料制品 | WEIHAI BOCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $42 |
| 2023-04-28 | 拉链零件 | WEIHAI BOCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $73 |
| 2023-04-28 | 其他塑料制品 | WEIHAI BOCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2023-04-28 | 自粘塑料片 | WEIHAI BOCHENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $109 |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $186 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 非乙烯塑料袋 | PARTRON VINA CO LTD | 越南 | $14 |