Duc An Trading Business & Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XâY DựNG Và KINH DOANH THươNG MạI ĐứC AN
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108706111 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJRRH45R |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | Số nhà 46, ngách 136/6 ngõ 68 phố Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐỨC AN |
| 企业英文名称 | DUC AN TRADING BUSINESS AND CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 46A, ngách 136/6 ngõ 68 phố Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84984046699 |
| 邮箱 | quyetnh@conhantaoducan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570331 | 簇绒人造地毯 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.18M |
| 越南 | 18 | $254.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Victory Grass (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $464.4K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| Chinalight (Guangzhou) Import & Export Corp. Ltd. | 中国 | 14 | $402.1K | 簇绒人造地毯、摩托车及配件 |
| AVG Global Ltd. | 中国 | 9 | $314.5K | 簇绒化纤地毯、聚丙烯塑料 |
| Majestic Plywood Mfg. Co. | 越南 | 14 | $133.6K | 簇绒人造地毯、合成纤维扁条 |
| COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | 2 | $62.3K | 簇绒人造地毯、纺织纱线筒管 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $58.4K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-17 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-27 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-03-27 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-03-27 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-27 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $5.9K |
| 2026-03-27 | 簇绒人造地毯 | COCREATION GRASS CORP (VIET NAM) CO.,LTD | 越南 | $7.5K |
| 2026-03-25 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $11.9K |
| 2026-03-25 | 簇绒人造地毯 | MAJESTIC PLYWOOD MFG CO | 越南 | $8.6K |