Serendipity Bros Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 226 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SERENDIPITY BROS
226
进口笔数
142
出口笔数
$4.75M
进口金额
$4.14M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-29
最近出口
39
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316949926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ9GUNC |
| 成立日期 | 2021-08-09 |
| 联系地址 | Thửa đất số 397, tờ bản đồ số 9, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SERENDIPITY GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 397, tờ bản đồ số 9, Khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | 0981172550 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 410711 | 加工牛马皮革 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 320412 | 酸性媒染染料 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 410441 | 牛马干鞣革 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 410711 | 加工牛马皮革 |
| 410712 | 加工牛马皮革 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 146 | $2.92M |
| 阿根廷 | 21 | $890.7K |
| 越南 | 15 | $757.9K |
| 意大利 | 7 | $70.1K |
| 中国 | 6 | $51.3K |
| 巴西 | 20 | $25.3K |
| 乌拉圭 | 1 | $16.1K |
| 德国 | 7 | $11.1K |
| 泰国 | 1 | $5.4K |
| 土耳其 | 3 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 80 | $2.24M |
| 越南 | 36 | $1.13M |
| 萨摩亚 | 5 | $196.2K |
| 印度 | 2 | $129.0K |
| 中国 | 4 | $15.6K |
| 中国香港 | 1 | $7.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Supreme Global Co., Ltd. | 越南 | 77 | $1.87M | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| PRARA LEATHERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 26 | $769.4K | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
| Guna Tarus India Private Ltd. | 印度 | 22 | $693.2K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Serendipity Bros Co., Ltd. | 越南 | 8 | $679.8K | 加工牛马皮革、加工绵羊皮革 |
| Serendipity Bros. Co., Ltd. | 印度 | 20 | $253.8K | 加工牛马皮革、加工绵羊皮革 |
| Mother Impex | 印度 | 5 | $63.1K | 加工牛马皮革、皮革手提包 |
| MIRZA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 5 | $10.4K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Overseas Leathers | 印度 | 6 | $8.5K | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
| Getti Quimica Ltda. | 巴西 | 7 | $5.8K | 皮革染色剂、鞣制剂 |
| Farida Prime Tannery Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $1.0K | 山羊加工皮革、加工牛马皮革 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Serendipity Bros Co., Ltd. | 越南 | 8 | $679.8K | 加工牛马皮革、加工绵羊皮革 |
| Amble Boat International Co., Ltd. | 新加坡 | 25 | $471.6K | 加工牛马皮革 |
| Supreme Global Co., Ltd. | 越南 | 25 | $410.1K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Ceres Footwear Trading (Macau) Ltd. | 4 | $374.5K | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 | |
| PT Sepatu Mas Idaman | 新加坡 | 13 | $361.1K | 加工牛马皮革 |
| Avanti Leathers Ltd. | 印度 | 3 | $353.7K | 湿羊皮、加工绵羊皮革 |
| Taxmax Co. | 新加坡 | 4 | $273.7K | 加工牛马皮革 |
| Amble Boat International Co., Ltd. | 越南 | 12 | $271.1K | 聚合物胶粘剂、瓦楞纸箱 |
| Vina O Shoe Co., Ltd. | 新加坡 | 8 | $106.7K | 加工牛马皮革 |
| Serendipity Bros. Co., Ltd. | 萨摩亚 | 3 | $69.1K | 加工绵羊皮革、加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 226)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 加工绵羊皮革 | SERENDIPITY BROS CO LTD | 越南 | $348 |
| 2026-04-24 | 加工绵羊皮革 | SERENDIPITY BROS CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-24 | 加工绵羊皮革 | SERENDIPITY BROS CO LTD | 越南 | $321 |
| 2026-04-24 | 加工绵羊皮革 | SERENDIPITY BROS CO LTD | 越南 | $55 |
| 2026-04-24 | 加工绵羊皮革 | SERENDIPITY BROS CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-24 | 加工绵羊皮革 | SERENDIPITY BROS CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-24 | 加工绵羊皮革 | SERENDIPITY BROS CO LTD | 越南 | $165 |
| 2026-04-24 | 加工绵羊皮革 | SERENDIPITY BROS CO LTD | 越南 | $275 |
| 2026-04-24 | 加工绵羊皮革 | SERENDIPITY BROS CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-04-24 | 加工绵羊皮革 | SERENDIPITY BROS CO LTD | 越南 | $135 |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 加工绵羊皮革 | AVANTI LEATHERS LTD | — | $57.2K |
| 2026-04-29 | 加工绵羊皮革 | AVANTI LEATHERS LTD | — | $20.1K |
| 2026-04-29 | 加工绵羊皮革 | AVANTI LEATHERS LTD | — | $24.6K |
| 2026-04-29 | 加工绵羊皮革 | AVANTI LEATHERS LTD | — | $73.9K |
| 2026-04-24 | 加工绵羊皮革 | SERENDIPITY BROS CO LTD | — | $348 |
| 2026-04-24 | 加工绵羊皮革 | SERENDIPITY BROS CO LTD | — | $208 |
| 2026-04-24 | 加工绵羊皮革 | SERENDIPITY BROS CO LTD | — | $321 |
| 2026-04-24 | 加工牛马皮革 | SUPREME GLOBAL CO.,LTD | 新加坡 | $267.9K |
| 2026-04-24 | 加工绵羊皮革 | SERENDIPITY BROS CO LTD | — | $55 |
| 2026-04-24 | 加工绵羊皮革 | SERENDIPITY BROS CO LTD | — | $161 |