SKD Vietnam Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT SKD VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$21.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108367620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YUEQBY |
| 成立日期 | 2018-07-18 |
| 联系地址 | Số 104 ngõ 140 đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT SKD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SKD VIET NAM PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104 ngõ 140 đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $21.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou KST Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他手工工具、包装机械 |
| Wenzhou Handpack Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 非旋转气动手工具、其他手工工具 |
| Ningbo Nengzhiguang New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 其他钢铁管件 | WENZHOU KST MACHINERY CO., LTD | 中国 | $22 |
| 2024-11-20 | 塑料管件 | WENZHOU KST MACHINERY CO., LTD | 中国 | $100 |
| 2024-11-20 | 传动部件 | WENZHOU KST MACHINERY CO., LTD | 中国 | $17 |
| 2024-11-20 | 包装机械 | WENZHOU KST MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-11-20 | 其他钢铁制品 | WENZHOU KST MACHINERY CO., LTD | 中国 | $410 |
| 2024-11-20 | 其他手工工具 | WENZHOU KST MACHINERY CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-11-20 | 其他塑料管材 | WENZHOU KST MACHINERY CO., LTD | 中国 | $18 |
| 2024-11-20 | 其他手工工具 | WENZHOU KST MACHINERY CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-11-20 | 其他钢铁制品 | WENZHOU KST MACHINERY CO., LTD | 中国 | $102 |
| 2024-11-20 | 其他钢铁制品 | WENZHOU KST MACHINERY CO., LTD | 中国 | $128 |