Ahead Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 非黑印刷油墨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế XIN ZHE
48
进口笔数
0
出口笔数
$827.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202104530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT6J2J29 |
| 成立日期 | 2021-05-19 |
| 联系地址 | Tổ 36 Khu 6 (tại nhà Bà Đặng Thị Nga), Phường Nam Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ XIN ZHE |
| 企业英文名称 | XIN ZHE INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 36 Khu 6 (tại nhà Bà Đặng Thị Nga), Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84967763241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $827.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Tianjian Logistics Ltd. | 中国 | 29 | $571.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $224.7K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
| HONGKONG CHUANXIN INDUSTRIAL INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $27.7K | 鞋靴零件、聚酯长丝纱 |
| Bright Diva International Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 涂布纸卷、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-27 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-27 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-27 | 黑色印刷墨水 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-08-27 | 其他化学制剂 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-27 | 黑色印刷墨水 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $778 |
| 2025-08-27 | 黑色印刷墨水 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-08-27 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-27 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $648 |
| 2025-08-20 | 非黑印刷油墨 | HONG KONG TIANJIAN LOGISTICS LTD | 中国 | $648 |