Saigon Electrical Equipment Corporation
越南出口商 · 出口 337 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Sài Gòn
129
进口笔数
337
出口笔数
$972.3K
进口金额
$4.21M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-19
最近出口
31
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301413755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC536WHS |
| 成立日期 | 2006-05-25 |
| 联系地址 | 199 Đường 16, Khu dân cư An Lạc, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON ELECTRICAL EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 199 Đường 16, Khu dân cư An Lạc, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 38751146 |
| 邮箱 | see-corp@see.com.vn |
| 官网 | www.see.com.vn |
| 传真 | 38750290 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 510亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853530 | 高压开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $765.1K |
| 印度 | 20 | $76.0K |
| 澳大利亚 | 3 | $43.1K |
| 德国 | 7 | $33.7K |
| 中国台湾 | 6 | $20.5K |
| 美国 | 3 | $16.8K |
| 英国 | 5 | $12.4K |
| 泰国 | 3 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 336 | $4.21M |
| 德国 | 1 | $846 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Dulmison Electric Co., Ltd. | 中国 | 19 | $171.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Zhejiang Fuerte Electrical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 7 | $108.9K | 电器装置零件、高压熔断器 |
| Shandong Ruitai Glass Insulator Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.5K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Xi'an Yongxing Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $90.0K | 其他玻璃纤维、铝制结构体及部件 |
| TE Connectivity Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 15 | $61.9K | 1kVA以下变压器、记录式万用表 |
| Yueqing Tanho Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $43.0K | 其他电路开关装置、非玻陶绝缘体 |
| Shanghai XRUI Communication Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $35.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Hopf Elektronik GmbH | 德国 | 7 | $33.7K | 其他计时装置、同轴电缆 |
| ETHERWAN SYSTEMS INC | 中国台湾 | 5 | $18.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Guangzhou Idealplusing Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.2K | 静止变流器、1kVA-16kVA变压器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EM Construction Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 121 | $3.02M | 其他钢铁制品、高压电线 |
| MV Electrical Solution Co., Ltd. | 柬埔寨 | 182 | $844.1K | 电气装置零件、仪表零件及附件 |
| EEPS Co., Ltd. | 柬埔寨 | 24 | $184.6K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| Dhinimex Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $161.6K | 绝缘电线、高压电线 |
| UKKO (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $3.8K | 其他钢铁结构体、非机场登机桥 |
| Hopf Elektronik GmbH | 德国 | 1 | $846 | 其他计时装置、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $897 |
| 2026-04-01 | 其他钢铁制品 | SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $897 |
| 2026-02-12 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-02-12 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-02-12 | 其他钢铁制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-02-12 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-02-12 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $912 |
| 2026-02-12 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-02-12 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-02-12 | 其他铝制品 | GULIFA GROUP CO LTD | 中国 | $480 |
出口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 仪表零件及附件 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-04-19 | 电气装置零件 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2026-03-31 | 其他钢铁制品 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2026-03-31 | 高压开关 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-03-31 | 其他电路开关装置 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 电气装置零件 | MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | EM CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $33.8K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | EM CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $33.8K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | EM CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.2K |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | EM CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $30.2K |