Saigon Electrical Equipment Corporation

越南出口商 · 出口 337 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Sài Gòn

129
进口笔数
337
出口笔数
$972.3K
进口金额
$4.21M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-19
最近出口
31
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $333.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-09进口 $32.5K · 4 笔出口 $110.6K · 14 笔2023-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $92.0K · 4 笔2023-11进口 $43.5K · 5 笔出口 $194.0K · 10 笔2023-12进口 $19.9K · 3 笔出口 $123.9K · 9 笔2024-01进口 $20.6K · 2 笔出口 $101.6K · 9 笔2024-02进口 $39.5K · 2 笔出口 $121.3K · 8 笔2024-03进口 $17.8K · 1 笔出口 $76.0K · 14 笔2024-04进口 $33.9K · 2 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-05进口 $15.4K · 5 笔出口 $186.5K · 5 笔2024-06进口 $2.4K · 4 笔出口 $106.3K · 12 笔2024-07进口 $6.4K · 5 笔出口 $111.0K · 11 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $102.3K · 11 笔2024-09进口 $86.4K · 8 笔出口 $220.0K · 10 笔2024-10进口 $58.5K · 6 笔出口 $50.1K · 6 笔2024-11进口 $280 · 1 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-12进口 $62.9K · 5 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-01进口 $2.3K · 4 笔出口 $94.8K · 7 笔2025-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $23.0K · 5 笔2025-03进口 $7.7K · 2 笔出口 $182.9K · 10 笔2025-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $161.6K · 10 笔2025-05进口 $99.5K · 8 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-06进口 $18.0K · 6 笔出口 $95.0K · 7 笔2025-07进口 $64.6K · 7 笔出口 $166.8K · 15 笔2025-08进口 $45.0K · 5 笔出口 $333.2K · 17 笔2025-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $29.7K · 4 笔2025-10进口 $10.9K · 4 笔出口 $128.2K · 5 笔2025-11进口 $22.1K · 3 笔出口 $35.2K · 8 笔2025-12进口 $34.0K · 4 笔出口 $208.5K · 10 笔2026-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $179.0K · 13 笔2026-02进口 $18.0K · 2 笔出口 $74.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 17 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-09进口 $32.5K · 4 笔出口 $110.6K · 14 笔2023-10进口 $2.9K · 2 笔出口 $92.0K · 4 笔2023-11进口 $43.5K · 5 笔出口 $194.0K · 10 笔2023-12进口 $19.9K · 3 笔出口 $123.9K · 9 笔2024-01进口 $20.6K · 2 笔出口 $101.6K · 9 笔2024-02进口 $39.5K · 2 笔出口 $121.3K · 8 笔2024-03进口 $17.8K · 1 笔出口 $76.0K · 14 笔2024-04进口 $33.9K · 2 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-05进口 $15.4K · 5 笔出口 $186.5K · 5 笔2024-06进口 $2.4K · 4 笔出口 $106.3K · 12 笔2024-07进口 $6.4K · 5 笔出口 $111.0K · 11 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $102.3K · 11 笔2024-09进口 $86.4K · 8 笔出口 $220.0K · 10 笔2024-10进口 $58.5K · 6 笔出口 $50.1K · 6 笔2024-11进口 $280 · 1 笔出口 $9.7K · 2 笔2024-12进口 $62.9K · 5 笔出口 $17.3K · 4 笔2025-01进口 $2.3K · 4 笔出口 $94.8K · 7 笔2025-02进口 $17.6K · 1 笔出口 $23.0K · 5 笔2025-03进口 $7.7K · 2 笔出口 $182.9K · 10 笔2025-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $161.6K · 10 笔2025-05进口 $99.5K · 8 笔出口 $16.9K · 3 笔2025-06进口 $18.0K · 6 笔出口 $95.0K · 7 笔2025-07进口 $64.6K · 7 笔出口 $166.8K · 15 笔2025-08进口 $45.0K · 5 笔出口 $333.2K · 17 笔2025-09进口 $16.1K · 2 笔出口 $29.7K · 4 笔2025-10进口 $10.9K · 4 笔出口 $128.2K · 5 笔2025-11进口 $22.1K · 3 笔出口 $35.2K · 8 笔2025-12进口 $34.0K · 4 笔出口 $208.5K · 10 笔2026-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $179.0K · 13 笔2026-02进口 $18.0K · 2 笔出口 $74.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $265.7K · 17 笔2026-04进口 $1.8K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301413755
企查查编码QVNC536WHS
成立日期2006-05-25
联系地址199 Đường 16, Khu dân cư An Lạc, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN SÀI GÒN
企业英文名称SAIGON ELECTRICAL EQUIPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址199 Đường 16, Khu dân cư An Lạc, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện
电话38751146
邮箱see-corp@see.com.vn
官网www.see.com.vn
传真38750290
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本510亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853590其他高压电路装置
732690其他钢铁制品
854690非玻陶绝缘体
903032记录式万用表
761699其他铝制品
8504321kVA-16kVA变压器
701990其他玻璃纤维
853510高压熔断器
853649高压继电器
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853810电气装置零件
902890仪表零件及附件
722300不锈钢丝
853690其他电路开关装置
853530高压开关
731815钢铁螺钉螺栓
853590其他高压电路装置
850421650kVA以下液体变压器
481910瓦楞纸箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$765.1K
印度20$76.0K
澳大利亚3$43.1K
德国7$33.7K
中国台湾6$20.5K
美国3$16.8K
英国5$12.4K
泰国3$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨336$4.21M
德国1$846

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Dulmison Electric Co., Ltd.中国19$171.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Zhejiang Fuerte Electrical Apparatus Co., Ltd.中国7$108.9K电器装置零件、高压熔断器
Shandong Ruitai Glass Insulator Co., Ltd.中国5$106.5K玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体
Xi'an Yongxing Science & Technology Development Co., Ltd.中国7$90.0K其他玻璃纤维、铝制结构体及部件
TE Connectivity Australia Pty Ltd澳大利亚15$61.9K1kVA以下变压器、记录式万用表
Yueqing Tanho Imp. & Exp. Co., Ltd.中国9$43.0K其他电路开关装置、非玻陶绝缘体
Shanghai XRUI Communication Equipment Co., Ltd.中国7$35.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Hopf Elektronik GmbH德国7$33.7K其他计时装置、同轴电缆
ETHERWAN SYSTEMS INC中国台湾5$18.1K通信设备、通信设备零件
Guangzhou Idealplusing Information Technology Co., Ltd.中国7$8.2K静止变流器、1kVA-16kVA变压器

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EM Construction Import Export Co., Ltd.柬埔寨121$3.02M其他钢铁制品、高压电线
MV Electrical Solution Co., Ltd.柬埔寨182$844.1K电气装置零件、仪表零件及附件
EEPS Co., Ltd.柬埔寨24$184.6K电气装置零件、其他钢铁制品
Dhinimex Co., Ltd.柬埔寨8$161.6K绝缘电线、高压电线
UKKO (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨1$3.8K其他钢铁结构体、非机场登机桥
Hopf Elektronik GmbH德国1$846其他计时装置、通信设备

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01其他钢铁制品SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$897
2026-04-01其他钢铁制品SHANGHAI XRUI COMMUNICATION EQUIPMENT CO LTD中国$897
2026-02-12其他铝制品GULIFA GROUP CO LTD中国$210
2026-02-12其他铝制品GULIFA GROUP CO LTD中国$90
2026-02-12其他钢铁制品GULIFA GROUP CO LTD中国$260
2026-02-12其他铝制品GULIFA GROUP CO LTD中国$840
2026-02-12其他铝制品GULIFA GROUP CO LTD中国$912
2026-02-12其他铝制品GULIFA GROUP CO LTD中国$288
2026-02-12其他铝制品GULIFA GROUP CO LTD中国$650
2026-02-12其他铝制品GULIFA GROUP CO LTD中国$480

出口(共 337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19仪表零件及附件MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD柬埔寨$2.2K
2026-04-19电气装置零件MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD柬埔寨$7.0K
2026-03-31其他钢铁制品MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD柬埔寨$1.9K
2026-03-31高压开关MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD柬埔寨$1.6K
2026-03-31其他电路开关装置MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD柬埔寨$1.7K
2026-03-31电气装置零件MV ELECTRICAL SOLUTION CO LTD柬埔寨$1.0K
2026-03-30其他钢铁制品EM CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$33.8K
2026-03-30其他钢铁制品EM CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$33.8K
2026-03-30其他钢铁制品EM CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$30.2K
2026-03-28其他钢铁制品EM CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$30.2K

相关企业 · 同类产品

Saigon Electrical Equipment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →