KDDI Vietnam Corporation

越南出口商 · 出口 609 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH KDDI Việt Nam

18
进口笔数
609
出口笔数
$27.4K
进口金额
$6.30M
出口金额
2026-05-20
最近进口
2026-06-30
最近出口
9
供应商数
107
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $415.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 13 笔2023-11进口 $251 · 2 笔出口 $181.5K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 20 笔2024-02进口 $630 · 1 笔出口 $160.6K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $263.2K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 12 笔2024-06进口 $5 · 1 笔出口 $330.8K · 17 笔2024-07进口 $102 · 1 笔出口 $59.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 18 笔2024-11进口 $101 · 1 笔出口 $19.8K · 11 笔2024-12进口 $142 · 1 笔出口 $165.2K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 6 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $78.1K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $405.2K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $415.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $384.0K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $238.8K · 17 笔2025-11进口 $138 · 1 笔出口 $83.2K · 16 笔2025-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $300.9K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 12 笔2026-03进口 $230 · 2 笔出口 $151.3K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $284.6K · 9 笔2026-05进口 $168 · 1 笔出口 $134.3K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 13 笔2023-11进口 $251 · 2 笔出口 $181.5K · 13 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 17 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 20 笔2024-02进口 $630 · 1 笔出口 $160.6K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $263.2K · 18 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.9K · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $130.0K · 12 笔2024-06进口 $5 · 1 笔出口 $330.8K · 17 笔2024-07进口 $102 · 1 笔出口 $59.8K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 18 笔2024-11进口 $101 · 1 笔出口 $19.8K · 11 笔2024-12进口 $142 · 1 笔出口 $165.2K · 17 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $62.7K · 6 笔2025-02进口 $2.5K · 1 笔出口 $78.1K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $405.2K · 22 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.0K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $415.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $149.2K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.4K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $384.0K · 14 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $238.8K · 17 笔2025-11进口 $138 · 1 笔出口 $83.2K · 16 笔2025-12进口 $8.8K · 2 笔出口 $300.9K · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $98.9K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 12 笔2026-03进口 $230 · 2 笔出口 $151.3K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $284.6K · 9 笔2026-05进口 $168 · 1 笔出口 $134.3K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 13 笔

工商档案

企业注册号0100971460
企查查编码QVNJK7N8Y4
成立日期2008-02-22
联系地址Tầng 15, tòa nhà Icon4, số 243A La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KDDI VIỆT NAM
企业英文名称KDDI VIETNAM CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 15, tòa nhà Icon4, số 243A La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và bán lẻ trực tiếp đến người tiêu dùng khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842438262001
邮箱hni-sales@kddivietnam.com
传真+842438245001
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本105.1068亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491000印刷日历
847150自动数据处理机处理部件
850440静止变流器
482010纸质文具
491110商业广告材料
701391其他铅晶玻璃器
701890灯工玻璃饰品
844339单功能打印机
847170存储单元
850490变压器零件

出口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
84713010公斤以下便携电脑
854442带接头绝缘电线
847141含CPU和I/O的ADP设备
847170存储单元
854449绝缘电线
847149其他自动数据处理系统
732690其他钢铁制品
852349已录制光碟

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$21.3K
菲律宾1$2.5K
马来西亚1$1.8K
日本11$1.6K
泰国1$180

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南608$6.30M
爱尔兰1$630
中国2$449
新加坡1$232

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NRI Data I Tech日本4$14.4K自动数据处理机处理部件、自动数据处理输入输出单元
Mizuno Precision Parts Vietnam Co., Ltd.越南1$8.7K阀门零件、其他锻钢制品
Shofu Products Vietnam Co., Ltd.越南1$2.5K其他牙科器械、牙科配件
KDDI Corporation日本6$734其他车辆零件、印刷日历
Stratus Technologies Japan Inc.日本1$630含CPU和I/O的ADP设备、存储单元
Denso Wave Inc.日本2$203功能机器零件、锂原电池
Sanyo Denki (Thailand) Co., Ltd.泰国1$18037.5瓦以下电机、37.5W以上交直流电机
Sanyo Denki Co., Ltd.日本1$50电动机及零件、金属模具(非注塑)
Cimtops Corp.日本1$5商业广告材料

下游采购商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南24$1.04M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南41$941.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Denso Vietnam Co., Ltd.越南22$432.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南20$416.2K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南37$249.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南22$105.2K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南17$96.6K其他钢铁制品、非取向硅钢板
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南18$45.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dynapac Co., Ltd. (Haiphong)越南19$30.3K其他纸制品、未涂布瓦楞纸
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南17$15.5K烧碱溶液、未曝光卷装胶片

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-20纸质文具KDDI Corporation日本$168
2026-03-19变压器零件Sanyo Denki Co., Ltd.日本$50
2026-03-19静止变流器Sanyo Denki (Thailand) Co., Ltd.泰国$180
2025-12-12印刷日历KDDI Corporation日本$35
2025-12-11单功能打印机MIZUNO PRECISION PARTS VIETNAM CO LTD中国$8.7K
2025-11-28印刷日历KDDI Corporation日本$138
2025-02-13静止变流器Shofu Products Vietnam Co., Ltd.菲律宾$1.4K
2025-02-13静止变流器Shofu Products Vietnam Co., Ltd.菲律宾$1.1K
2024-12-04印刷日历KDDI Corporation日本$142
2024-11-12灯工玻璃饰品DENSO WAVE INC日本$101

出口(共 609)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30头戴耳机及耳塞Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$26
2026-06-30通信设备Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$2.0K
2026-06-30铁路配件及信号设备Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$1.7K
2026-06-23其他办公设备Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$705
2026-06-23其他办公设备Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$705
2026-06-22静止变流器Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南$931
2026-06-22带接头绝缘电线Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-06-22通信设备Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-06-22固态存储设备Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南$475
2026-06-22其他电视摄像机Nidec Techno Motor Vietnam Co., Ltd.越南$96

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

KDDI Vietnam Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →