An Phu Plastic Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Nhựa An Phú
2
进口笔数
0
出口笔数
$155.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104947243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2W7KSAW |
| 成立日期 | 2010-10-13 |
| 联系地址 | Lô số 1, cụm công nghiệp, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AN PHÚ BIOPLASTIC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | UA-08 Khu biệt thự kinh doanh, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84869683858 |
| 邮箱 | anphuplastic.jsc@gmail.com |
| 传真 | +842433653859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $155.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang City Benk Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135.7K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Shanghai Fude Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 糖果制造机械、食品加工机械 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 橡塑挤出机 | ZHANGJIAGANG CITY BENK MACHINERY VO LTD | 中国 | $29.0K |
| 2026-02-09 | 其他橡塑机械 | ZHANGJIAGANG CITY BENK MACHINERY VO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-02-09 | 其他制冷设备 | ZHANGJIAGANG CITY BENK MACHINERY VO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-02-09 | 其他制冷设备 | ZHANGJIAGANG CITY BENK MACHINERY VO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-02-09 | 其他橡塑机械 | ZHANGJIAGANG CITY BENK MACHINERY VO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-02-09 | 其他橡塑机械 | ZHANGJIAGANG CITY BENK MACHINERY VO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-02-09 | 橡塑挤出机 | ZHANGJIAGANG CITY BENK MACHINERY VO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2023-02-27 | 食品加工机械 | SHANGHAI FUDE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $20.0K |