Tien Bao Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 广播电视发射机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tiến Bảo
43
进口笔数
4
出口笔数
$950.6K
进口金额
$44.9K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-01-14
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303088620 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQW3JQC |
| 成立日期 | 2003-10-02 |
| 联系地址 | 146 Nguyễn Chí Thanh, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIẾN BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842838308011 |
| 邮箱 | tienbao@bodamtienbao.com |
| 官网 | www.bodamtienbao.com |
| 传真 | 02838308031 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852910 | 天线及发射器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 25 | $680.9K |
| 中国 | 16 | $212.7K |
| 新加坡 | 1 | $21.1K |
| 日本 | 4 | $17.4K |
| 菲律宾 | 1 | $14.7K |
| 中国台湾 | 2 | $3.5K |
| 韩国 | 1 | $303 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $32.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JVCKENWOOD Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $635.3K | 非CRT显示器、通信设备 |
| Hytera International Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $189.6K | 通信设备、通信设备零件 |
| JVCKENWOOD Singapore Ltd. | 新加坡 | 1 | $37.6K | 广播电视发射机 |
| 82684826dbb20093e1c11f4f4fa58e3d | 1 | $27.0K | ||
| Alinco Inc. | 菲律宾 | 1 | $14.7K | 空气锌电池、静止变流器 |
| b678a2d7a1b357852e615a373464c42d | 1 | $14.5K | ||
| Fujian Quanzhou MYT Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.4K | 广播电视发射机、其他塑料制品 |
| JCV Kenwood Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.9K | 广播电视发射机 |
| Hefei Maniron Electronic & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $7.3K | 其他电路开关装置、通信设备零件 |
| Unimo Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $303 | 电视数码摄像机、锂离子电池 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $44.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 绝缘电线 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-30 | 静止变流器 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-30 | 天线及发射器 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-03-02 | 通信设备 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 马来西亚 | $40.5K |
| 2026-01-30 | 通信设备 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 马来西亚 | $15.0K |
| 2026-01-30 | 通信设备零件 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 中国台湾 | $780 |
| 2026-01-30 | 锂离子电池 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-30 | 通信设备 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 马来西亚 | $22.5K |
| 2026-01-30 | 通信设备零件 | JVCKENWOOD SINGAPORE PTE.LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-01-06 | 通信设备 | HYTERA INTERNATIONAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 通信设备零件 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | — | $242 |
| 2026-01-14 | 天线及发射器 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-01-14 | 同轴电缆 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | — | $372 |
| 2026-01-14 | 静止变流器 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | — | $61 |
| 2026-01-14 | 通信设备 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | — | $6.0K |
| 2026-01-14 | 通信设备零件 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-01-14 | 通信设备零件 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | — | $2.8K |
| 2026-01-14 | 1000伏以下电路保护器 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | — | $61 |
| 2026-01-14 | 通信设备零件 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | — | $301 |
| 2026-01-14 | 同轴电缆 | INTCO MEDICAL VIET NAM CO LTD | — | $91 |