Hoang Long Bac Giang Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế NEO GARDEN
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400861871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYS91XNU |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 1, Thị trấn Nham Biền, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NEO GARDEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1, Phường Yên Dũng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9499 - Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02046268555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $467.6K |
| 中国 | 44 | $397.0K |
| 中国台湾 | 6 | $274.0K |
| 泰国 | 7 | $81.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiju Corp. | 日本 | 5 | $467.6K | 其他活植物 |
| Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $224.0K | 其他活植物、电动绞车 |
| Dongxing City Huaye Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $155.9K | 其他活植物、其他离心泵 |
| Huyhong International Supply Chain (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 25 | $114.0K | 其他活植物、猫狗粮 |
| XAYMANY TRADING IMPORT-EXPORT CO.,LTD | 泰国 | 7 | $81.9K | 其他活植物 |
| Dongxing Mingui Garden Investment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $77.5K | 其他活植物、活玫瑰 |
| ZONG SHI NURSERIES CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $30.0K | 其他活植物 |
| YOUJIE IMPORT & EXPORT TRADING (HEKOU) CO., LTD | 中国 | 4 | $24.4K | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
| SHENG GI HORTICULTURE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $20.0K | 其他活植物 |
| Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.5K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他活植物 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-10 | 其他活植物 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-10 | 其他活植物 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $24.6K |
| 2026-04-10 | 其他活植物 | DONGXING CITY HUAYE TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-07 | 其他活植物 | THAO THANH TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 中国台湾 | $23.8K |
| 2026-04-07 | 其他活植物 | THAO THANH TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 中国台湾 | $22.4K |
| 2026-04-07 | 其他活植物 | THAO THANH TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 中国台湾 | $24.7K |
| 2026-04-07 | 其他活植物 | THAO THANH TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 中国台湾 | $23.8K |
| 2026-04-07 | 其他活植物 | THAO THANH TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 中国台湾 | $24.7K |
| 2026-04-07 | 其他活植物 | THAO THANH TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 中国台湾 | $21.1K |