Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THảO THàNH
52
进口笔数
27
出口笔数
$632.3K
进口金额
$447.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201765922 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB41YBC |
| 成立日期 | 2017-01-18 |
| 联系地址 | Thôn Nam Hải (nhà ông Nguyễn Quốc Trung), Xã Đoàn Xá, Huyện Kiến Thuỵ, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THẢO THÀNH |
| 企业英文名称 | THAO THANH TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Nam Hải (nhà ông Nguyễn Quốc Trung), Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0146 - Chăn nuôi gia cầm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842253560215 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $366.8K |
| 中国 | 8 | $174.3K |
| 中国台湾 | 12 | $91.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $447.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gia Huy An Phat Food Co., Ltd. | 越南 | 19 | $249.3K | 制备面食、未煮意面 |
| Viet Hoa Phat International Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $105.2K | 制备面食、混合调味料 |
| Haida Doorcontrol Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.4K | 金属建筑配件、金属门闭门器 |
| Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | 12 | $91.1K | 其他活植物、电动绞车 |
| Kaida Hardware Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.7K | 金属门闭门器、金属建筑配件 |
| Foshan Four Seasons Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.4K | 非LED电灯装置、可互换金属模具 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dong Phu Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 坚果及种子、瓦楞纸箱 |
| Nadisa Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 制备面食 |
| Phan Thiet Mui Ne Fish Sauce Joint Stock Company | 越南 | 1 | $1.4K | 混合调味料、肉鱼提取物 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Long Bac Giang Joint Stock Co., Ltd. | 越南 | 2 | $224.0K | 其他活植物 |
| Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | 12 | $91.1K | 制备面食、混合调味料 |
| Viet Hoa Phat International Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $53.3K | 电动绞车、混合调味料 |
| Thai Binh Green Co., Ltd. | 越南 | 4 | $50.0K | 其他活植物 |
| Thinh Phat Service & Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.0K | 电动绞车 |
| Xuan Loc Construction & Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 非轻质石油、锅炉辅件 |
| AB Plus Logistics Joint Stock Co. | 瑞典 | 1 | $2.5K | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| DST Electrical Service & Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $561 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制备面食 | GIA HUY AN PHAT FOOD CO LTD | 越南 | $16.8K |
| 2026-04-28 | 其他材料床垫 | Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 中国台湾 | $90 |
| 2026-04-28 | 其他材料床垫 | Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他材料床垫 | Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他材料床垫 | Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他材料床垫 | Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他材料床垫 | Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 中国台湾 | $90 |
| 2026-04-23 | 家具配件 | Foshan Four Seasons Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | Foshan Four Seasons Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 家具配件 | Foshan Four Seasons Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他材料床垫 | Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-04-28 | 其他材料床垫 | Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他材料床垫 | Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他材料床垫 | Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他材料床垫 | Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他材料床垫 | Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-04-07 | 其他活植物 | HOANG LONG BAC GIANG JOINT STOCK CO GREEN | 越南 | $23.8K |
| 2026-04-07 | 其他活植物 | HOANG LONG BAC GIANG JOINT STOCK CO GREEN | 越南 | $22.4K |
| 2026-04-07 | 其他活植物 | HOANG LONG BAC GIANG JOINT STOCK CO GREEN | 越南 | $24.7K |
| 2026-04-07 | 其他活植物 | HOANG LONG BAC GIANG JOINT STOCK CO GREEN | 越南 | $23.8K |