Nadisa Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM NADISA
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$13.8K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500675244 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN509XNNA |
| 成立日期 | 2021-12-01 |
| 联系地址 | TDP 3 Tiên, Thị Trấn Yên Lạc, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NADISA |
| 企业英文名称 | NADISA FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Tiên 3, Xã Yên Lạc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84984698383 |
| 邮箱 | nadisa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $5.3K |
| 越南 | 1 | $5.2K |
| 美国 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thao Thanh Trading Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.3K | 制备面食、混合调味料 |
| Thao Thanh Import-Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 制备面食 |
| Lee Bros Foodservice Inc. | 美国 | 1 | $3.3K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 制备面食 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $1.1K |
| 2025-12-24 | 制备面食 | LEE BROS FOODSERVICE INC | 美国 | $2.2K |
| 2025-11-20 | 制备面食 | THAO THANH TRADING IMPORT EXPORT CO LTD | 中国台湾 | $5.3K |
| 2025-09-22 | 制备面食 | THAO THANH IMPORTEXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $5.2K |