NTT Thuan An Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 550 笔 · 主营 调味甜水

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NTT THUậN AN

0
进口笔数
550
出口笔数
$0
进口金额
$38.41M
出口金额
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $336.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $739.2K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $902.2K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $760.9K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $950.9K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $686.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $829.6K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $505.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $897.4K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $890.9K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $923.6K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $550.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $336.2K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 16 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $739.2K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $902.2K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 18 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $760.9K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $950.9K · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 15 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 16 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 15 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $686.4K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $829.6K · 12 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $505.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $897.4K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $890.9K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 18 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 19 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.44M · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $923.6K · 15 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $550.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.5K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702978349
企查查编码QVN18URTNB
成立日期2021-05-10
联系地址Số 39, Tổ 2, khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NTT THUẬN AN
企业英文名称NTT THUAN AN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 39, Tổ 2, khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải
电话+84909106089
邮箱thuananntt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
220210调味甜水
210112咖啡基制品
190230制备面食
210390混合调味料
190590其他食品制剂
110290其他谷物粉
190219未煮意面
091091混合香料
170490糖果
200190醋制蔬菜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港500$35.74M
俄罗斯16$1.08M
新加坡9$660.4K
捷克14$494.9K
荷兰8$232.4K
越南3$207.0K
德国3$2.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MIX ASIA GROUP LTD中国香港499$35.70M混合调味料、调味甜水
TD Phenix LLC俄罗斯14$1.05M制备面食、调味甜水
Anavico Pte. Ltd.9$660.4K制备面食、调味甜水
NTH Foods s.r.o.捷克12$463.6K未煮意面、调味甜水
Herman Kuijper B.V.荷兰8$232.4K制备面食、其他食品制剂
MIX ASIA GROUP LTD越南3$207.0K混合调味料、调味甜水
HERMAN KUIJPER BV中国香港1$35.2K3公斤以上红茶
Hai Thuy Asia Food s.r.o.捷克1$29.0K未煮意面、竹笋制品
Red Star俄罗斯1$22.3K未煮意面、酱油
MIX ASIA GROUP LTD德国3$2.1K非瓦楞折叠盒、个人秤

近期贸易明细

出口(共 550)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02未煮意面MIX ASIA GROUP LTD中国香港$670
2026-03-02咖啡基制品MIX ASIA GROUP LTD中国香港$5.4K
2026-03-02混合调味料MIX ASIA GROUP LTD中国香港$2.2K
2026-03-02其他食品制剂MIX ASIA GROUP LTD中国香港$1.4K
2026-03-02未煮意面MIX ASIA GROUP LTD中国香港$843
2026-03-02混合调味料MIX ASIA GROUP LTD中国香港$911
2026-03-02其他食品制剂MIX ASIA GROUP LTD中国香港$450
2026-03-02咖啡基制品MIX ASIA GROUP LTD中国香港$3.7K
2026-03-02混合调味料MIX ASIA GROUP LTD中国香港$343
2026-03-02未煮意面MIX ASIA GROUP LTD中国香港$1.2K

相关企业 · 同类产品

NTT Thuan An Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →