NTT Thuan An Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 550 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NTT THUậN AN
0
进口笔数
550
出口笔数
$0
进口金额
$38.41M
出口金额
—
最近进口
2026-03-02
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702978349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN18URTNB |
| 成立日期 | 2021-05-10 |
| 联系地址 | Số 39, Tổ 2, khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTT THUẬN AN |
| 企业英文名称 | NTT THUAN AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39, Tổ 2, khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84909106089 |
| 邮箱 | thuananntt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 091091 | 混合香料 |
| 170490 | 糖果 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 500 | $35.74M |
| 俄罗斯 | 16 | $1.08M |
| 新加坡 | 9 | $660.4K |
| 捷克 | 14 | $494.9K |
| 荷兰 | 8 | $232.4K |
| 越南 | 3 | $207.0K |
| 德国 | 3 | $2.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | 499 | $35.70M | 混合调味料、调味甜水 |
| TD Phenix LLC | 俄罗斯 | 14 | $1.05M | 制备面食、调味甜水 |
| Anavico Pte. Ltd. | 9 | $660.4K | 制备面食、调味甜水 | |
| NTH Foods s.r.o. | 捷克 | 12 | $463.6K | 未煮意面、调味甜水 |
| Herman Kuijper B.V. | 荷兰 | 8 | $232.4K | 制备面食、其他食品制剂 |
| MIX ASIA GROUP LTD | 越南 | 3 | $207.0K | 混合调味料、调味甜水 |
| HERMAN KUIJPER BV | 中国香港 | 1 | $35.2K | 3公斤以上红茶 |
| Hai Thuy Asia Food s.r.o. | 捷克 | 1 | $29.0K | 未煮意面、竹笋制品 |
| Red Star | 俄罗斯 | 1 | $22.3K | 未煮意面、酱油 |
| MIX ASIA GROUP LTD | 德国 | 3 | $2.1K | 非瓦楞折叠盒、个人秤 |
近期贸易明细
出口(共 550)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 未煮意面 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $670 |
| 2026-03-02 | 咖啡基制品 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $5.4K |
| 2026-03-02 | 混合调味料 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-03-02 | 其他食品制剂 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 未煮意面 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $843 |
| 2026-03-02 | 混合调味料 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $911 |
| 2026-03-02 | 其他食品制剂 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $450 |
| 2026-03-02 | 咖啡基制品 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $3.7K |
| 2026-03-02 | 混合调味料 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $343 |
| 2026-03-02 | 未煮意面 | MIX ASIA GROUP LTD | 中国香港 | $1.2K |