Xuan Loc Construction & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Xây Dựng Xuân Lộc
19
进口笔数
0
出口笔数
$255.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106190720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQN8CR1 |
| 成立日期 | 2013-05-29 |
| 联系地址 | Số 82 Phố Ngô Thì Nhậm, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG XUÂN LỘC |
| 企业英文名称 | XUAN LOC CONSTRUCTION AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 82 Phố Ngô Thì Nhậm, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842437481338 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 853530 | 高压开关 |
| 290290 | 其他环烃 |
| 381900 | 液压油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $94.9K |
| 中国 | 8 | $78.1K |
| 西班牙 | 4 | $63.2K |
| 韩国 | 1 | $12.8K |
| 泰国 | 1 | $3.3K |
| 印度 | 2 | $2.3K |
| 捷克 | 1 | $1.0K |
| 日本 | 1 | $222 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clyde Industries Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $110.8K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Quaker Chemical Ltd. | 西班牙 | 4 | $63.2K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Changzhou Winschem Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.5K | 其他环烃、其他化学制剂 |
| Zhejiang Feida Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 钢铁螺钉螺栓、非泡沫橡胶密封件 |
| THAO THANH TRADING IMPORTEXPORT CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $12.8K | 其他活植物、电动绞车 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.0K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Quaker Chemical Ltd. | 泰国 | 1 | $3.3K | 液压油、工业清洁制剂 |
| Teikoku South Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.0K | 其他离心泵、其他泵和提升机 |
| Microfinish Pumps Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $640 | 泵零件、其他离心泵 |
| Tianjin Pumps & Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $588 | 机械密封件、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-11-11 | 其他钢弹簧 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $112 |
| 2025-11-11 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-11-11 | 非泡沫橡胶密封件 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-11-11 | 其他矿物制品 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $520 |
| 2025-11-11 | 其他矿物制品 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-11-11 | 非螺纹垫圈 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41 |
| 2025-11-11 | 其他塑料制品 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $58 |
| 2025-11-11 | 其他纸制品 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $67 |
| 2025-11-11 | 其他纸制品 | SHENZHEN LONGSHENGHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55 |