Thinh Phat Service & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và DịCH Vụ THịNH PHáT
37
进口笔数
0
出口笔数
$408.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108781768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XRE25T |
| 成立日期 | 2019-06-13 |
| 联系地址 | Số nhà 37, Tổ 2 Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ DỊCH VỤ THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT SERVICE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Dãy E, Tổ 1 Khu Tập Thể Công An Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +84943158991 |
| 邮箱 | queendoor.vietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $395.6K |
| 中国台湾 | 1 | $13.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Changtai New Qilin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 15 | $168.5K | 电动绞车、其他功能机器 |
| Zhangzhou Sanxing Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $120.8K | 电动绞车、其他电气设备 |
| Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $46.6K | 电动绞车、金属建筑配件 |
| Foshan Shunde Victory Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.8K | 电动绞车、不锈钢洗涤槽 |
| Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.3K | 电动绞车 |
| THAO THANH TRADING IMPORTEXPORT CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $13.0K | 其他活植物、电动绞车 |
| Zhangzhou Changtai New Qilin Machine Co., Ltd. | 美国 | 1 | $12.6K | 电动绞车、钢铁弹簧 |
| Zhangzhou Liansheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 暂存伞菌菇、电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-22 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-22 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-22 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-22 | 电动绞车 | ZHANGZHOU CHANGTAI NEW QILIN MACHINE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-03-17 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-17 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-17 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-02-04 | 电动绞车 | ZHANGZHOU SANXING ELECTROMECHANICAL EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | $500 |