Trung Viet Industrial Equipment Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị CôNG NGHIệP TRUNG VIệT
107
进口笔数
0
出口笔数
$8.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110502838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQDXEE9N |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | A05-L11, Khu A, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRUNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A05-L11, Khu A, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84989136000 |
| 邮箱 | sennguyen68.aof@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 107 | $8.66M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 54 | $4.96M | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| Hebei Demaier Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $1.44M | 混凝土搅拌机、混凝土泵 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $628.5K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 美国 | 4 | $401.1K | 电动绞车、电动滑轮提升机 |
| Hebei Mairui Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $233.3K | 混凝土搅拌机、齿轮及变速器 |
| Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $220.9K | 其他石制品、焊接钢丝网 |
| Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $149.2K | 棉针织鞋袜、其他塑料制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.1K | 不锈钢机织布、钢制围栏丝 |
| Hangzhou Guiku Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $124.7K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Hebei Mutian Hoisting Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $117.9K | 8425机械零件、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 运输起重机 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁链 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 运输起重机 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁链 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁链 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 非自走式叉车 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 非自走式叉车 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 非自走式叉车 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-29 | 非自走式叉车 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 运输起重机 | HANGZHOU YICHENGKAI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |