Trung Viet Industrial Equipment Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 电动绞车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIếT Bị CôNG NGHIệP TRUNG VIệT

135
进口笔数
0
出口笔数
$11.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.73M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $211.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $326.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $337.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $513.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $166.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $228.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $187.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $171.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $215.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $149.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $308.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $643.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $646.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $486.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $763.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $674.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $251.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $374.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.73M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $703.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.17M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $960.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $48.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $211.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $326.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $337.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $513.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $95.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $166.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $228.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $187.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $171.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $215.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $149.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $308.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $643.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $646.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $486.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $763.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $674.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $251.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $374.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.73M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $703.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.17M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $960.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110502838
企查查编码QVNQDXEE9N
成立日期2023-10-10
联系地址A05-L11, Khu A, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP TRUNG VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A05-L11, Khu A, Khu đô thị Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84989136000
邮箱sennguyen68.aof@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842531电动绞车
842790非自走式叉车
732690其他钢铁制品
731589其他钢铁链
842519非电动提升机
842619运输起重机
842542液压车辆千斤顶
8431108425机械零件
560749聚烯烃绳缆
843149土方机械零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国135$11.49M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国80$7.67M其他钢铁制品、非电动提升机
Hebei Demaier Trading Co., Ltd.中国11$1.44M混凝土搅拌机、混凝土泵
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国17$772.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.美国4$401.1K电动绞车、电动滑轮提升机
Hebei Mairui Trading Co., Ltd.中国5$233.3K混凝土搅拌机、齿轮及变速器
Hangzhou Tong Yuan Technology Co., Ltd.中国4$220.9K其他石制品、家用炊具
Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd.中国2$149.2K单个扬声器、非办公金属家具
Hangzhou Guiku Technology Co., Ltd.中国2$124.7K塑料家用制品、塑料餐具
Hebei Mutian Hoisting Equipment Mfg. Co., Ltd.中国2$117.9K电动滑轮提升机、非自走式叉车
HEBEI YUE YOU LI TECHNOLOGY CO., LTD.中国2$116.1K混凝土搅拌机、矿物燃料成型机

近期贸易明细

进口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他钢铁制品Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$378
2026-07-31其他钢铁制品Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$3.8K
2026-07-31其他钢铁制品Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-31电动绞车Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$24.9K
2026-07-31其他钢铁制品Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$3.5K
2026-07-31非自走式叉车Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$2.7K
2026-07-31其他钢铁制品Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$2.9K
2026-07-31其他钢铁制品Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-31其他钢铁制品Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-31非自走式叉车Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$8.0K

相关企业 · 同类产品

Trung Viet Industrial Equipment Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →