Kito Vietnam Mechanical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ KHí KITO VIệT NAM
- 邮箱4
3
进口笔数
0
出口笔数
$94.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108920965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW5EJF2 |
| 成立日期 | 2019-09-27 |
| 联系地址 | Số 17, Dãy 9A, Chợ Cầu Bươu, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ KHÍ KITO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KITO VIET NAM MECHANICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17, Dãy 9A, Chợ Cầu Bươu, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84964637856 |
| 邮箱 | thuthuy86kt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $94.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 非电动提升机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $481 |
| 2023-08-11 | 电动滑轮提升机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $298 |
| 2023-08-11 | 电动滑轮提升机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $312 |
| 2023-08-11 | 非电动提升机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $245 |
| 2023-08-11 | 电动滑轮提升机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-08-11 | 非电动提升机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $443 |
| 2023-08-11 | 电动滑轮提升机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $349 |
| 2023-08-11 | 非电动提升机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $144 |
| 2023-08-11 | 非电动提升机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $653 |
| 2023-08-11 | 电动滑轮提升机 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $485 |