Tien Thinh Arch Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Cửa Cuốn Tiến Thịnh
5
进口笔数
0
出口笔数
$203.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102335407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QGWKHA |
| 成立日期 | 2007-08-06 |
| 联系地址 | Tầng 20, tòa nhà Charmvit, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CỬA CUỐN TIẾN THỊNH |
| 企业英文名称 | TIEN THINH ARCH IMPORT-EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 20, tòa nhà Charmvit, số 117 đường Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84904333600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $203.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $203.1K | 电动绞车、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-11-14 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $14.9K |
| 2025-11-14 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $865 |
| 2025-11-14 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $803 |
| 2025-11-14 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $848 |
| 2025-11-14 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $19.1K |
| 2025-11-14 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $279 |
| 2025-04-11 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $810 |
| 2025-04-11 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-04-11 | 电动绞车 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $310 |