Bao Bao Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư BảO BảO
58
进口笔数
94
出口笔数
$3.57M
进口金额
$1.14M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-23
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301198928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPXGXR3 |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | Số 02 Khu Vạn Phúc, Phường Vạn An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ BẢO BẢO |
| 企业英文名称 | BAO BAO MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02 Khu Vạn Phúc, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84339898593 |
| 邮箱 | vattubaobao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 842240 | 包装机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 441090 | 非木刨花板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 281530 | 钠钾过氧化物 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $3.57M |
| 日本 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $1.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $2.01M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $661.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $176.6K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Dexuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $137.8K | 其他活鱼、活鳗鱼 |
| Dongguan Yuhe Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $137.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.2K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Qingheji Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $69.0K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Angxiong Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.6K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料家用制品 |
| Hebei Yituo Ke Weiye Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.4K | 非自走式叉车、电动滑轮提升机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 82 | $1.09M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $53.1K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Lihua Environmental Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $5.0K | 自粘塑料卷、瓦楞纸板 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $273 | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Nippon Polymer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $136 | 非办公金属家具、非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 手动计量泵 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 电动绞车 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $231 |
| 2026-04-06 | 非黑印刷油墨 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-06 | 包装机械 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $607 |
| 2026-04-06 | 电动绞车 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-06 | 电动绞车 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-06 | 丙烯酸乙烯漆 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 电动绞车 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 其他机器刀具 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 其他硫化橡胶制品 | GUANGXI JINCHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $484 |
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他粘合剂≤1kg | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $144 |
| 2026-04-23 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $3.2K |
| 2026-03-25 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-02-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-01-19 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $5.4K |
| 2025-12-19 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.9K |
| 2025-11-18 | 丙烯酸/乙烯涂料 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2025-11-18 | 淀粉胶 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-10-27 | PVC单丝棒材 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $286 |
| 2025-10-17 | 棉窄幅布 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $425 |