M5S Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP M5S
16
进口笔数
0
出口笔数
$497.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311846726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN366YAEH |
| 成立日期 | 2012-06-21 |
| 联系地址 | Số 108 Đường số 2, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP M5S |
| 企业英文名称 | M5S INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81 Đường số 37, Khu Đô Thị Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84943699279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842611 | 桥式起重机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $497.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Expert Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $364.9K | 电动滑轮提升机、电动绞车 |
| Hualian Machinery Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $103.0K | 包装机械、机械零件 |
| Zhejiang Jiangnan Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | 灌装封口机、其他钢铁制品 |
| Wuhan Phezer Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $108 | 其他印刷机零件、单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 灌装封口机 | ZHEJIANG JIANGNAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-03 | 灌装封口机 | ZHEJIANG JIANGNAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-12-03 | 灌装封口机 | ZHEJIANG JIANGNAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $291 |
| 2025-12-03 | 灌装封口机 | ZHEJIANG JIANGNAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $214 |
| 2025-12-03 | 灌装封口机 | ZHEJIANG JIANGNAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $66 |
| 2025-12-03 | 灌装封口机 | ZHEJIANG JIANGNAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-03 | 灌装封口机 | ZHEJIANG JIANGNAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $880 |
| 2025-12-03 | 灌装封口机 | ZHEJIANG JIANGNAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $271 |
| 2025-12-03 | 灌装封口机 | ZHEJIANG JIANGNAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-11-22 | 灌装封口机 | ZHEJIANG JIANGNAN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |