THAN LONG COMMUNICATION & ADVERTISING CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Truyền Thông Và Quảng Cáo Thần Long
1
进口笔数
0
出口笔数
$12.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105870579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTCQ919B |
| 成立日期 | 2012-04-25 |
| 联系地址 | Số 490 đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ QUẢNG CÁO THẦN LONG |
| 企业英文名称 | THAN LONG COMMUNICATION AND ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 490 đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +842466806007 |
| 邮箱 | quangkuong88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847740 | 热成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG GUAN DO HEARTS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $12.7K | 初级硅氧烷、硫化橡胶服装 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-17 | 其他橡塑机械 | DONG GUAN DO HEARTS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-07-17 | 热成型机 | DONG GUAN DO HEARTS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2025-07-17 | 真空泵 | DONG GUAN DO HEARTS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $950 |
| 2025-07-17 | 其他芳香多元酸 | DONG GUAN DO HEARTS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-07-17 | 其他塑料包装制品 | DONG GUAN DO HEARTS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-07-17 | 混合机 | DONG GUAN DO HEARTS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-07-17 | 钢制气罐 | DONG GUAN DO HEARTS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-07-17 | 喷砂机 | DONG GUAN DO HEARTS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-07-17 | 非轻质石油 | DONG GUAN DO HEARTS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38 |