HD Production – Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI & DịCH Vụ HD
1
进口笔数
11
出口笔数
$2.5K
进口金额
$23.6K
出口金额
2024-01-16
最近进口
2024-03-12
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317346039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JH12WQ |
| 成立日期 | 2022-06-16 |
| 联系地址 | 145/11 Ấp 4, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ HD |
| 企业英文名称 | HD PRODUCTION – TRADE & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 145/11 Ấp 4, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0114 - Trồng cây mía 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | 0905997958 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901720 | 绘图仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $23.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Multi-Tech Systems, Inc. | 美国 | 1 | $2.5K | 通信设备、纸质文具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $22.1K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Smart Wave Technologies Inc. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-16 | 其他电子IC | MULTI TECH SYSTEMS INC | 美国 | $2.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2023-12-29 | 电力控制板 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.9K |
| 2023-12-29 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $3.5K |
| 2023-12-12 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $955 |
| 2023-12-12 | 传动轴及曲柄 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $706 |
| 2023-11-03 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2023-06-12 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $5.7K |
| 2023-05-11 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2023-05-05 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-28 | 液压直线马达 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $1.5K |