Huy Long HD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUY LONG HD
10
进口笔数
0
出口笔数
$248.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801371782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SJW8E6 |
| 成立日期 | 2022-01-24 |
| 联系地址 | Thôn La Xá, Xã Thanh Tùng, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY LONG HD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn La Xá, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84334042959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $248.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | 8 | $206.3K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Chongqing Welluck Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.2K | 其他电动手工具、手动螺丝刀 |
| TOGROUP TOOLS (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 非钢制圆锯片 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $680 |
| 2025-12-12 | 其他手工工具 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $454 |
| 2025-12-12 | 非自动电弧焊机 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-12 | 钳子镊子 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $171 |
| 2025-12-12 | 可互换扳手套筒 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $473 |
| 2025-12-12 | 钳子镊子 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-12 | 钳子镊子 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-12 | 非自动电弧焊机 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-12 | 非钢制圆锯片 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $984 |
| 2025-12-12 | 其他风扇 | INGCO Tools Co., Ltd. | 中国 | $389 |