CIM SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CIM
5
进口笔数
0
出口笔数
$6.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311598343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T14QEM |
| 成立日期 | 2012-03-05 |
| 联系地址 | D8/37 Ấp 4, Xã Qui Đức, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CIM |
| 企业英文名称 | CIM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D8/37 Ấp 4, Xã Hưng Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84968067900 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 1 | $2.3K |
| 法国 | 1 | $1.6K |
| 德国 | 1 | $1.4K |
| 中国 | 1 | $600 |
| 印度 | 1 | $106 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JACKWELL INC | 中国 | 1 | $2.3K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| Baretti Sarl | 法国 | 1 | $1.6K | 其他钢铁结构体、钢铁螺钉螺栓 |
| Gms Instruments B.V. | 荷兰 | 1 | $1.4K | 压力测量仪、液体气体测量仪 |
| HUAQIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $600 | 印刷标签、静止变流器 |
| MAHAVEER OVERSEAS | 印度 | 1 | $106 | 钢铁螺钉螺栓、合成纤维毯 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 液体气体测量仪 | HUAQIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2023-10-23 | 液体气体测量仪 | Gms Instruments B.V. | 德国 | $1.4K |
| 2023-04-04 | 液体气体测量仪 | JACKWELL INC | 墨西哥 | $2.3K |
| 2023-02-23 | 其他螺纹紧固件 | Baretti Sarl | 法国 | $70 |
| 2023-02-23 | 钢铁螺钉螺栓 | BARETTI SARL | 法国 | $293 |
| 2023-02-23 | 其他螺纹紧固件 | BARETTI SARL | 法国 | $185 |
| 2023-02-23 | 钢铁螺钉螺栓 | BARETTI SARL | 法国 | $221 |
| 2023-02-23 | 钢铁螺钉螺栓 | Baretti Sarl | 法国 | $166 |
| 2023-02-23 | 其他钢铁结构体 | Baretti Sarl | 法国 | $518 |
| 2023-02-23 | 螺纹螺母 | BARETTI SARL | 法国 | $112 |