Rijk Zwaan Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RIJK ZWAAN VIệT NAM
105
进口笔数
0
出口笔数
$8.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314335487 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0RBBAB |
| 成立日期 | 2017-04-07 |
| 联系地址 | Tòa nhà LIM Tower 3, 29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RIJK ZWAAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RIJK ZWAAN VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà LIM Tower 3, 29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Nhà đầu tư/ Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +842873073993 |
| 邮箱 | x.hoa.le@rijkzwaan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120770 | 瓜子 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 731442 | 涂塑钢丝网 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 83 | $2.38M |
| 荷兰 | 94 | $1.81M |
| 法国 | 65 | $1.12M |
| 澳大利亚 | 69 | $767.7K |
| 泰国 | 25 | $671.6K |
| 智利 | 52 | $549.9K |
| 意大利 | 23 | $536.4K |
| 墨西哥 | 32 | $473.2K |
| 印度 | 26 | $437.3K |
| 美国 | 14 | $7.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rijk Zwaan Distribution B.V. | 荷兰 | 94 | $3.60M | 蔬菜种子、瓜子 |
| Rijk Zwaan Distribution B.V. | 秘鲁 | 59 | $1.59M | 蔬菜种子、瓜子 |
| Rijk Zwaan Distribution B.V. | 澳大利亚 | 49 | $655.3K | 蔬菜种子 |
| Rijk Zwaan Distribution B.V. | 泰国 | 18 | $492.1K | 蔬菜种子、其他气泵 |
| Rijk Zwaan Distribution B.V. | 法国 | 43 | $439.4K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Rijk Zwaan Distribution B.V. | 智利 | 36 | $415.5K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Rijk Zwaan Distribution B.V. | 印度 | 22 | $391.1K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Rijk Zwaan Distribution B.V. | 意大利 | 13 | $368.6K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Rijk Zwaan Distribution B.V. | 墨西哥 | 19 | $268.5K | 蔬菜种子 |
| Rijk Zwaan Distribution B.V. | 美国 | 7 | $2.4K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 蔬菜种子 | RIJK ZWAAN DISTRIBUTION B V | 泰国 | $27 |
| 2026-04-29 | 蔬菜种子 | RIJK ZWAAN DISTRIBUTION B V | 秘鲁 | $116 |
| 2026-04-29 | 蔬菜种子 | RIJK ZWAAN DISTRIBUTION B V | 秘鲁 | $62 |
| 2026-04-29 | 蔬菜种子 | RIJK ZWAAN DISTRIBUTION B V | 荷兰 | $5 |
| 2026-04-29 | 蔬菜种子 | RIJK ZWAAN DISTRIBUTION B V | 荷兰 | $14 |
| 2026-04-29 | 蔬菜种子 | RIJK ZWAAN DISTRIBUTION B V | 荷兰 | $58 |
| 2026-04-29 | 蔬菜种子 | RIJK ZWAAN DISTRIBUTION B V | 泰国 | $27 |
| 2026-04-29 | 其他含油籽仁 | RIJK ZWAAN DISTRIBUTION B V | 荷兰 | $174 |
| 2026-04-29 | 蔬菜种子 | RIJK ZWAAN DISTRIBUTION B V | 荷兰 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 蔬菜种子 | RIJK ZWAAN DISTRIBUTION B V | 美国 | $5 |