Quang Thang Refrigeration Mechanical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 精炼铜管

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Điện Lạnh Quang Thắng

172
进口笔数
53
出口笔数
$4.91M
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
38
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $335.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.7K · 3 笔出口 $75.0K · 3 笔2023-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.4K · 3 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-06进口 $194.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.7K · 7 笔出口 $39.1K · 4 笔2024-08进口 $280.3K · 11 笔出口 $112.2K · 6 笔2024-09进口 $10.9K · 3 笔出口 $53.6K · 5 笔2024-10进口 $85.7K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.9K · 3 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 3 笔2025-02进口 $185.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $167.2K · 6 笔出口 $110.2K · 2 笔2025-04进口 $116.5K · 7 笔出口 $109.6K · 2 笔2025-05进口 $242.4K · 8 笔出口 $106.3K · 1 笔2025-06进口 $228.8K · 7 笔出口 $107.0K · 1 笔2025-07进口 $82.2K · 6 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-08进口 $80.4K · 4 笔出口 $152.4K · 6 笔2025-09进口 $140.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.8K · 3 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-11进口 $164.8K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $55.0K · 3 笔出口 $86.1K · 1 笔2026-01进口 $158.7K · 4 笔出口 $57.3K · 2 笔2026-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $17.0K · 1 笔2026-03进口 $219.9K · 6 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-04进口 $333.7K · 5 笔出口 $44.8K · 3 笔2026-05进口 $210.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $335.5K · 13 笔出口 $39.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $74.7K · 3 笔出口 $75.0K · 3 笔2023-11进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $169.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $50.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $96.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $97.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $73.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.4K · 3 笔出口 $14.7K · 1 笔2024-06进口 $194.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $170.7K · 7 笔出口 $39.1K · 4 笔2024-08进口 $280.3K · 11 笔出口 $112.2K · 6 笔2024-09进口 $10.9K · 3 笔出口 $53.6K · 5 笔2024-10进口 $85.7K · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $36.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.9K · 3 笔出口 $24.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $101.6K · 3 笔2025-02进口 $185.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $167.2K · 6 笔出口 $110.2K · 2 笔2025-04进口 $116.5K · 7 笔出口 $109.6K · 2 笔2025-05进口 $242.4K · 8 笔出口 $106.3K · 1 笔2025-06进口 $228.8K · 7 笔出口 $107.0K · 1 笔2025-07进口 $82.2K · 6 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-08进口 $80.4K · 4 笔出口 $152.4K · 6 笔2025-09进口 $140.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.8K · 3 笔出口 $21.4K · 1 笔2025-11进口 $164.8K · 5 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-12进口 $55.0K · 3 笔出口 $86.1K · 1 笔2026-01进口 $158.7K · 4 笔出口 $57.3K · 2 笔2026-02进口 $9.6K · 2 笔出口 $17.0K · 1 笔2026-03进口 $219.9K · 6 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-04进口 $333.7K · 5 笔出口 $44.8K · 3 笔2026-05进口 $210.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $335.5K · 13 笔出口 $39.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0200426187
企查查编码QVN4RDYPXK
成立日期2001-05-23
联系地址Thôn Mỹ Tranh, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CƠ ĐIỆN LẠNH QUANG THẮNG
企业英文名称QUANG THANG MECHANICS AND REFRIGERATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 530 Đường Đồng Thần, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话02253770461
邮箱vthermo.quangthang@gmail.com
官网quangthang.com.vn
传真02253770463
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741110精炼铜管
841459其他风扇
760719铝箔
841430制冷压缩机
760692铝合金板材
851680电热电阻器
848180阀门龙头
902610液体流量计
841490泵及压缩机零件
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
841459其他风扇
851680电热电阻器
741110精炼铜管
841869其他制冷设备
850152750W-75kW交流电机
731100钢制气罐
320820丙烯酸乙烯漆
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南43$2.58M
中国107$1.91M
泰国14$363.5K
意大利3$46.0K
德国1$6.7K
新加坡1$530
印度2$434
日本1$46

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度38$822.5K
越南6$203.9K
苏丹3$135.6K
俄罗斯2$71.0K
柬埔寨5$65.8K
韩国1$14.7K
澳大利亚1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南42$2.57M精炼铜管、铜绕组线
Zhenjiang Runfa Aluminium Co., Ltd.中国22$767.6K焊接钢管、铝箔
Hangzhou Weiguang Electronic Co., Ltd.中国21$323.5K其他风扇、37.5瓦以下电机
SJR Machinery Ltd.中国7$292.2K钢铁铸件、非制冷空调机
Copeland Asia Ltd.泰国10$259.6K其他气泵、制冷压缩机
Backer Springfield Dongguan Co., Ltd.中国6$105.9K电热电阻器、其他家用电动热器
Copeland Climate Technologies (Suzhou) Co., Ltd.中国4$51.1K制冷压缩机、其他气泵
Zhejiang Hongsen Machinery Co., Ltd.中国7$36.3K阀门龙头、止回阀
Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd.新加坡5$18.0K其他风扇、泵及压缩机零件
Changzhou Tinger Intelligent Technology Co., Ltd.中国6$7.6K植物纤维制品、泵及压缩机零件

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FX Multitech Pvt. Ltd.印度18$353.1K制冷设备零件、铜合金管件
FX MULTITECH LIMITED印度12$214.0K制冷设备零件、其他风扇
FX Multitech Ltd.越南2$193.0K精炼铜管
Berigdar Trading Ltd.苏丹3$135.6K制冷设备零件、其他风扇
EVERESTT CHILLERS PRIVATE LIMITED印度1$97.1K精炼铜管
SUN AQUATIC PRODUCTS PRIVATE LIMITED印度2$95.3K制冷设备零件、其他电气开关
EC Refrigeration Co., Ltd.柬埔寨5$65.8K其他钢铁结构体、800升以下冰柜
Frascold India Private Ltd.印度1$48.2K制冷压缩机、泵及压缩机零件
Esse Trading Impex LLP印度2$8.2K精炼铜管、铝箔
Berigdar Trading Ltd.越南3$8.2K精炼铜管、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他风扇Hangzhou Weiguang Electronic Co., Ltd.中国$128
2026-06-30其他风扇Hangzhou Weiguang Electronic Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-30制冷压缩机Copeland Asia Ltd.泰国$14.3K
2026-06-30其他风扇Hangzhou Weiguang Electronic Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-30其他风扇Hangzhou Weiguang Electronic Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-30其他风扇Hangzhou Weiguang Electronic Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-30铝箔Zhenjiang Runfa Aluminium Co., Ltd.中国$14.3K
2026-06-30其他风扇Hangzhou Weiguang Electronic Co., Ltd.中国$960
2026-06-30铝箔Zhenjiang Runfa Aluminium Co., Ltd.中国$14.0K
2026-06-30其他风扇Hangzhou Weiguang Electronic Co., Ltd.中国$1.6K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25制冷设备零件FX MULTITECH LIMITED印度$9.6K
2026-06-25制冷设备零件FX MULTITECH LIMITED印度$3.4K
2026-06-25制冷设备零件FX MULTITECH LIMITED印度$18.8K
2026-06-25制冷设备零件FX MULTITECH LIMITED印度$2.5K
2026-06-25750W-75kW交流电机FX MULTITECH LIMITED印度$0
2026-06-25750W-75kW交流电机FX MULTITECH LIMITED印度$0
2026-06-25制冷设备零件FX MULTITECH LIMITED印度$4.9K
2026-06-10电热电阻器FX MULTITECH LIMITED印度$120
2026-06-10其他铝制品FX MULTITECH LIMITED印度$60
2026-06-10其他铝制品FX MULTITECH LIMITED印度$48

相关企业 · 同类产品

Quang Thang Refrigeration Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →