Quang Thang Refrigeration Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Cơ Điện Lạnh Quang Thắng
172
进口笔数
53
出口笔数
$4.91M
进口金额
$1.32M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
38
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200426187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RDYPXK |
| 成立日期 | 2001-05-23 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Tranh, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CƠ ĐIỆN LẠNH QUANG THẮNG |
| 企业英文名称 | QUANG THANG MECHANICS AND REFRIGERATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 530 Đường Đồng Thần, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02253770461 |
| 邮箱 | vthermo.quangthang@gmail.com |
| 官网 | quangthang.com.vn |
| 传真 | 02253770463 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 760719 | 铝箔 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $2.58M |
| 中国 | 107 | $1.91M |
| 泰国 | 14 | $363.5K |
| 意大利 | 3 | $46.0K |
| 德国 | 1 | $6.7K |
| 新加坡 | 1 | $530 |
| 印度 | 2 | $434 |
| 日本 | 1 | $46 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 38 | $822.5K |
| 越南 | 6 | $203.9K |
| 苏丹 | 3 | $135.6K |
| 俄罗斯 | 2 | $71.0K |
| 柬埔寨 | 5 | $65.8K |
| 韩国 | 1 | $14.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $2.57M | 精炼铜管、铜绕组线 |
| Zhenjiang Runfa Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 22 | $767.6K | 焊接钢管、铝箔 |
| Hangzhou Weiguang Electronic Co., Ltd. | 中国 | 21 | $323.5K | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| SJR Machinery Ltd. | 中国 | 7 | $292.2K | 钢铁铸件、非制冷空调机 |
| Copeland Asia Ltd. | 泰国 | 10 | $259.6K | 其他气泵、制冷压缩机 |
| Backer Springfield Dongguan Co., Ltd. | 中国 | 6 | $105.9K | 电热电阻器、其他家用电动热器 |
| Copeland Climate Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.1K | 制冷压缩机、其他气泵 |
| Zhejiang Hongsen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $36.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Ziehl-Abegg SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $18.0K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Changzhou Tinger Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.6K | 植物纤维制品、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FX Multitech Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $353.1K | 制冷设备零件、铜合金管件 |
| FX MULTITECH LIMITED | 印度 | 12 | $214.0K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| FX Multitech Ltd. | 越南 | 2 | $193.0K | 精炼铜管 |
| Berigdar Trading Ltd. | 苏丹 | 3 | $135.6K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| EVERESTT CHILLERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $97.1K | 精炼铜管 |
| SUN AQUATIC PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $95.3K | 制冷设备零件、其他电气开关 |
| EC Refrigeration Co., Ltd. | 柬埔寨 | 5 | $65.8K | 其他钢铁结构体、800升以下冰柜 |
| Frascold India Private Ltd. | 印度 | 1 | $48.2K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| Esse Trading Impex LLP | 印度 | 2 | $8.2K | 精炼铜管、铝箔 |
| Berigdar Trading Ltd. | 越南 | 3 | $8.2K | 精炼铜管、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Hangzhou Weiguang Electronic Co., Ltd. | 中国 | $128 |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Hangzhou Weiguang Electronic Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 制冷压缩机 | Copeland Asia Ltd. | 泰国 | $14.3K |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Hangzhou Weiguang Electronic Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Hangzhou Weiguang Electronic Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Hangzhou Weiguang Electronic Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-30 | 铝箔 | Zhenjiang Runfa Aluminium Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Hangzhou Weiguang Electronic Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-06-30 | 铝箔 | Zhenjiang Runfa Aluminium Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Hangzhou Weiguang Electronic Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 制冷设备零件 | FX MULTITECH LIMITED | 印度 | $9.6K |
| 2026-06-25 | 制冷设备零件 | FX MULTITECH LIMITED | 印度 | $3.4K |
| 2026-06-25 | 制冷设备零件 | FX MULTITECH LIMITED | 印度 | $18.8K |
| 2026-06-25 | 制冷设备零件 | FX MULTITECH LIMITED | 印度 | $2.5K |
| 2026-06-25 | 750W-75kW交流电机 | FX MULTITECH LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-06-25 | 750W-75kW交流电机 | FX MULTITECH LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-06-25 | 制冷设备零件 | FX MULTITECH LIMITED | 印度 | $4.9K |
| 2026-06-10 | 电热电阻器 | FX MULTITECH LIMITED | 印度 | $120 |
| 2026-06-10 | 其他铝制品 | FX MULTITECH LIMITED | 印度 | $60 |
| 2026-06-10 | 其他铝制品 | FX MULTITECH LIMITED | 印度 | $48 |