Daigo Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 精炼铜管

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN DAIGO

90
进口笔数
0
出口笔数
$8.93M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-14
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $308.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $750.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $422.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $401.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $923.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $956.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $974.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $634.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.07M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $347.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $470.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $469.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $940.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $264.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $308.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $750.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $422.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $401.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $923.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $956.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $974.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $634.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.07M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $347.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $470.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $469.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $940.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $264.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110158342
企查查编码QVND1AEWU7
成立日期2022-10-21
联系地址Số 86, đường Ái Mộ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DAIGO
企业英文名称DAIGO GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 43 Tư Đình, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6630 - Hoạt động quản lý quỹ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
电话+84922988683
邮箱linhthuyto1810@gmail.com
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741110精炼铜管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$8.93M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd.越南45$4.61M精炼铜管、螺纹滚轧机
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南45$4.32M精炼铜管、精炼铜坯

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-14精炼铜管CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM越南$3.6K
2025-01-14精炼铜管CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM越南$2.3K
2025-01-14精炼铜管CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM越南$2.2K
2025-01-14精炼铜管CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM越南$4.7K
2025-01-14精炼铜管CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM越南$7.7K
2025-01-14精炼铜管CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM越南$5.6K
2025-01-14精炼铜管CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM越南$4.0K
2025-01-14精炼铜管CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM越南$2.4K
2025-01-14精炼铜管CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM越南$6.1K
2025-01-14精炼铜管CTY TNHH GIA CONG DONG HAI LUONG VIET NAM越南$5.4K

相关企业 · 同类产品

Daigo Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →