Peaceful World Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thế Giới Hòa Bình

14
进口笔数
22
出口笔数
$1.39M
进口金额
$119.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-07
最近出口
11
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.34M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.34M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-09进口 $29.0K · 2 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $871 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $15.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.34M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-09进口 $29.0K · 2 笔出口 $29.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $871 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $15.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311226313
企查查编码QVNW2XPM3K
成立日期2011-10-11
联系地址21A Nhiêu Tứ, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI HÒA BÌNH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址21A Nhiêu Tứ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8542 - Đào tạo thạc sỹ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842866837006
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本990亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
490890非玻璃化转印纸
491199其他印刷品
731210钢绞线缆
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
820340手工工具

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
850440静止变流器
902620压力测量仪
391740塑料管件
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$1.30M
法国1$17.7K
挪威2$15.2K
中国5$14.2K
马来西亚2$12.9K
印度2$12.9K
意大利1$5.1K
新加坡3$1.2K
波兰1$1.1K
巴基斯坦1$512

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚9$28.9K
越南8$27.4K
日本1$22.5K
美国1$15.6K
泰国1$7.8K
新加坡1$5.6K
中国2$3.5K
中国香港2$1.6K
丹麦1$924

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ba48f9b6b9346c89627e62187169f0ab1$1.15M
PT Samudra Oceanering美国1$135.6K运输集装箱
Oceaneering International GmbH Singapore Branch新加坡3$30.2K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Astead Technology SEA Pte. Ltd.新加坡1$17.7K测向罗盘
The National Forwarder Pte. Ltd.新加坡1$16.2K非泡沫橡胶密封件、轴承零件
SOLAR ALERT SDN BHD马来西亚2$12.9K钻探机械零件、可互换钻具
Shanghai Xuanzhen Trading Co., Ltd.中国1$12.8K非泡沫橡胶密封件、无缝钢管
Knight Proof Services Ltd.德国3$4.3K其他塑料制品、木制品
Vinayak Trading Co.印度1$2.5K泵及压缩机零件、金属复合垫圈
Huainan Chengsu Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$350不锈钢管件

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eneos Drilling Ltd.日本1$22.5K无缝钻管、其他泵和提升机
National Oilwell Varco, L.P.美国1$15.6K阀门零件、泵零件
Master of POS 1马来西亚4$14.6K塑料管件、硬质PVC管
SOLAR ALERT SDN BHD马来西亚5$14.3K钻探机械零件、其他钢铁管件
Mermaid Subsea Services (Thailand)泰国1$7.8K无缝钢管线、其他钢铁制品
MASTER OF NELE MAERSK新加坡1$5.6K其他塑料制品、非医用橡胶手套
MASTER OF MV. MSC PALATIUM III中国1$2.5K齿轮及变速器
Shanghai Hanbell Precise Machinery Co., Ltd.中国1$1.0K泵及压缩机零件
Maersk A丹麦1$924非轻质石油、非纺织润滑剂
FLEET MANAGEMENT LIMITED中国香港1$800其他金属锁、980000

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他塑料制品KNIGHT PROOF SERVICES LTD美国$483
2026-04-10其他塑料制品KNIGHT PROOF SERVICES LTD美国$483
2026-04-09印刷标签KNIGHT PROOF SERVICES LTD波兰$529
2026-04-09印刷标签KNIGHT PROOF SERVICES LTD波兰$529
2026-03-06可调转椅KNIGHT PROOF SERVICES LTD中国$871
2025-12-20棉针织T恤及背心KNIGHT PROOF SERVICES LTD孟加拉国$296
2025-12-20其他塑料制品KNIGHT PROOF SERVICES LTD德国$148
2025-12-20木制品KNIGHT PROOF SERVICES LTD罗马尼亚$444
2025-12-20男式棉大衣KNIGHT PROOF SERVICES LTD巴基斯坦$512
2025-12-20针织头饰KNIGHT PROOF SERVICES LTD中国$197

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07无线电遥控器NATIONAL OILWELL VARCO L P美国$15.6K
2026-01-30齿轮及变速器MASTER OF MV. MSC PALATIUM III中国$2.5K
2025-11-05泵及压缩机零件SHANGHAI HANBELL PRECISE MACHINERY CO LTD中国$1.0K
2025-10-3010公斤以下便携电脑ENEOS DRILLING LTD日本$900
2025-10-3010公斤以下便携电脑Eneos Drilling Ltd.日本$900
2025-10-3010公斤以下便携电脑ENEOS DRILLING LTD日本$700
2025-10-3010公斤以下便携电脑Eneos Drilling Ltd.日本$900
2025-10-3010公斤以下便携电脑ENEOS DRILLING LTD日本$200
2025-10-3010公斤以下便携电脑ENEOS DRILLING LTD日本$200
2025-10-3010公斤以下便携电脑Eneos Drilling Ltd.日本$900

相关企业 · 同类产品

Peaceful World Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →