Peaceful World Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thế Giới Hòa Bình
14
进口笔数
22
出口笔数
$1.39M
进口金额
$119.4K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-07
最近出口
11
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311226313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2XPM3K |
| 成立日期 | 2011-10-11 |
| 联系地址 | 21A Nhiêu Tứ, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THẾ GIỚI HÒA BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 21A Nhiêu Tứ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8542 - Đào tạo thạc sỹ 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842866837006 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 990亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820340 | 手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $1.30M |
| 法国 | 1 | $17.7K |
| 挪威 | 2 | $15.2K |
| 中国 | 5 | $14.2K |
| 马来西亚 | 2 | $12.9K |
| 印度 | 2 | $12.9K |
| 意大利 | 1 | $5.1K |
| 新加坡 | 3 | $1.2K |
| 波兰 | 1 | $1.1K |
| 巴基斯坦 | 1 | $512 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $28.9K |
| 越南 | 8 | $27.4K |
| 日本 | 1 | $22.5K |
| 美国 | 1 | $15.6K |
| 泰国 | 1 | $7.8K |
| 新加坡 | 1 | $5.6K |
| 中国 | 2 | $3.5K |
| 中国香港 | 2 | $1.6K |
| 丹麦 | 1 | $924 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ba48f9b6b9346c89627e62187169f0ab | 1 | $1.15M | ||
| PT Samudra Oceanering | 美国 | 1 | $135.6K | 运输集装箱 |
| Oceaneering International GmbH Singapore Branch | 新加坡 | 3 | $30.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Astead Technology SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.7K | 测向罗盘 |
| The National Forwarder Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.2K | 非泡沫橡胶密封件、轴承零件 |
| SOLAR ALERT SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $12.9K | 钻探机械零件、可互换钻具 |
| Shanghai Xuanzhen Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 非泡沫橡胶密封件、无缝钢管 |
| Knight Proof Services Ltd. | 德国 | 3 | $4.3K | 其他塑料制品、木制品 |
| Vinayak Trading Co. | 印度 | 1 | $2.5K | 泵及压缩机零件、金属复合垫圈 |
| Huainan Chengsu Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 不锈钢管件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eneos Drilling Ltd. | 日本 | 1 | $22.5K | 无缝钻管、其他泵和提升机 |
| National Oilwell Varco, L.P. | 美国 | 1 | $15.6K | 阀门零件、泵零件 |
| Master of POS 1 | 马来西亚 | 4 | $14.6K | 塑料管件、硬质PVC管 |
| SOLAR ALERT SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $14.3K | 钻探机械零件、其他钢铁管件 |
| Mermaid Subsea Services (Thailand) | 泰国 | 1 | $7.8K | 无缝钢管线、其他钢铁制品 |
| MASTER OF NELE MAERSK | 新加坡 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、非医用橡胶手套 |
| MASTER OF MV. MSC PALATIUM III | 中国 | 1 | $2.5K | 齿轮及变速器 |
| Shanghai Hanbell Precise Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 泵及压缩机零件 |
| Maersk A | 丹麦 | 1 | $924 | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| FLEET MANAGEMENT LIMITED | 中国香港 | 1 | $800 | 其他金属锁、980000 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | KNIGHT PROOF SERVICES LTD | 美国 | $483 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | KNIGHT PROOF SERVICES LTD | 美国 | $483 |
| 2026-04-09 | 印刷标签 | KNIGHT PROOF SERVICES LTD | 波兰 | $529 |
| 2026-04-09 | 印刷标签 | KNIGHT PROOF SERVICES LTD | 波兰 | $529 |
| 2026-03-06 | 可调转椅 | KNIGHT PROOF SERVICES LTD | 中国 | $871 |
| 2025-12-20 | 棉针织T恤及背心 | KNIGHT PROOF SERVICES LTD | 孟加拉国 | $296 |
| 2025-12-20 | 其他塑料制品 | KNIGHT PROOF SERVICES LTD | 德国 | $148 |
| 2025-12-20 | 木制品 | KNIGHT PROOF SERVICES LTD | 罗马尼亚 | $444 |
| 2025-12-20 | 男式棉大衣 | KNIGHT PROOF SERVICES LTD | 巴基斯坦 | $512 |
| 2025-12-20 | 针织头饰 | KNIGHT PROOF SERVICES LTD | 中国 | $197 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 无线电遥控器 | NATIONAL OILWELL VARCO L P | 美国 | $15.6K |
| 2026-01-30 | 齿轮及变速器 | MASTER OF MV. MSC PALATIUM III | 中国 | $2.5K |
| 2025-11-05 | 泵及压缩机零件 | SHANGHAI HANBELL PRECISE MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-30 | 10公斤以下便携电脑 | ENEOS DRILLING LTD | 日本 | $900 |
| 2025-10-30 | 10公斤以下便携电脑 | Eneos Drilling Ltd. | 日本 | $900 |
| 2025-10-30 | 10公斤以下便携电脑 | ENEOS DRILLING LTD | 日本 | $700 |
| 2025-10-30 | 10公斤以下便携电脑 | Eneos Drilling Ltd. | 日本 | $900 |
| 2025-10-30 | 10公斤以下便携电脑 | ENEOS DRILLING LTD | 日本 | $200 |
| 2025-10-30 | 10公斤以下便携电脑 | ENEOS DRILLING LTD | 日本 | $200 |
| 2025-10-30 | 10公斤以下便携电脑 | Eneos Drilling Ltd. | 日本 | $900 |