Han IDD Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAN IDD
15
进口笔数
4
出口笔数
$87.5K
进口金额
$8.3K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-14
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110408874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WUMATJ |
| 成立日期 | 2023-07-06 |
| 联系地址 | Nhà LK 01-5 ngõ 603 đường Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAN IDD |
| 企业英文名称 | HAN IDD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà LK 01-5 ngõ 603 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84936024996 |
| 邮箱 | haniddco.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $66.5K |
| 韩国 | 2 | $20.6K |
| 新西兰 | 1 | $401 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yarui International Ltd. | 中国 | 11 | $57.9K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Sungsin Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.8K | 其他功能机器 |
| Shandong Goodcome Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 其他钢铁制品、PVC地板/墙覆盖物 |
| KOREA TRENCH CO., LTD | 韩国 | 1 | $2.9K | 其他钢铁铸件 |
| Younhyun Trading Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $401 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他塑料建材 | SHANDONG GOODCOME INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁铸件 | KOREA TRENCH CO., LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-01-07 | 其他钢铁铸件 | KOREA TRENCH CO., LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2025-11-19 | 其他功能机器 | Sungsin Tech Co., Ltd. | 韩国 | $13.2K |
| 2025-11-19 | 其他功能机器 | Sungsin Tech Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2025-11-19 | 其他功能机器 | Sungsin Tech Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2025-11-19 | 其他功能机器 | Sungsin Tech Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2025-10-03 | 花岗岩制品 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $152 |
| 2025-08-20 | 花岗岩制品 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $12.9K |
| 2025-04-26 | 厚中密纤维板 | YARUI INTERNATIONAL LTD | 中国 | $540 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 钢化安全玻璃 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $201 |
| 2026-04-14 | 钢化安全玻璃 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $847 |
| 2026-04-13 | LED灯具 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $246 |
| 2026-04-06 | 5-9mm中密纤维板 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $129 |
| 2026-04-06 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $67 |
| 2026-04-06 | 9mm以上MDF板 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $554 |
| 2026-04-06 | 其他电气开关 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $27 |
| 2026-04-05 | LED灯具 | CONG TY TNHH DKT VINA | 越南 | $268 |
| 2025-09-24 | 发光二极管灯具 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2025-09-24 | 发光二极管灯具 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $493 |