AMADORA HEALTH & BEAUTY CARING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Chăm Sóc Sắc Đẹp Và Sức Khỏe Amadora
3
进口笔数
0
出口笔数
$29.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106341320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1SNF29 |
| 成立日期 | 2013-10-30 |
| 联系地址 | 102-104 Mai Hắc Đế, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CHĂM SÓC SẮC ĐẸP VÀ SỨC KHỎE AMADORA |
| 企业英文名称 | AMADORA HEALTH AND BEAUTY CARING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102-104 Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | 0437951251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 3 | $29.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BRETAGNE COSMETIQUES MARINS | 法国 | 3 | $29.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | BRETAGNE COSMETIQUES MARINS | 法国 | $550 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | BRETAGNE COSMETIQUES MARINS | 法国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | BRETAGNE COSMETIQUES MARINS | 法国 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | BRETAGNE COSMETIQUES MARINS | 法国 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | BRETAGNE COSMETIQUES MARINS | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | BRETAGNE COSMETIQUES MARINS | 法国 | $952 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | BRETAGNE COSMETIQUES MARINS | 法国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | BRETAGNE COSMETIQUES MARINS | 法国 | $952 |
| 2026-04-28 | 香浴用品 | BRETAGNE COSMETIQUES MARINS | 法国 | $154 |
| 2026-04-28 | 香浴用品 | BRETAGNE COSMETIQUES MARINS | 法国 | $3.5K |