Bien Xanh Import Export & Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS & XUấT NHậP KHẩU BIểN XANH
32
进口笔数
0
出口笔数
$472.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202127506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWC96Y9A |
| 成立日期 | 2021-10-11 |
| 联系地址 | Ngách 33 (tại nhà bà Nguyễn Thị Minh Thu), ngõ 103 Phan Trứ, Phường Lãm Hà, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS & XUẤT NHẬP KHẨU BIỂN XANH |
| 企业英文名称 | BIEN XANH IMPORT EXPORT & LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngách 33 (tại nhà bà Nguyễn Thị Minh Thu), ngõ 103 Phan Trứ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84888113799 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 071090 | 冷冻蔬菜混合物 |
| 071040 | 冷冻甜玉米 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $299.5K |
| 中国 | 13 | $173.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samwoo Commerce | 韩国 | 12 | $192.2K | 零售清洁粉剂、纺织染色助剂 |
| LIANTA LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 10 | $122.8K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| LV Co. | 韩国 | 7 | $107.2K | 零售清洁粉剂、其他护肤品 |
| Guangxi Jinzhixing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.3K | 冷冻甜玉米、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-18 | 冷冻甜玉米 | LIANTA LOGISTICS CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2023-03-18 | 冷冻蔬菜混合物 | LIANTA LOGISTICS CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2023-03-17 | 冷冻蔬菜混合物 | LIANTA LOGISTICS CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2023-03-11 | 零售清洁粉剂 | Samwoo Commerce | 韩国 | $3.1K |
| 2023-03-11 | 零售清洁粉剂 | Samwoo Commerce | 韩国 | $5.1K |
| 2023-03-11 | 零售清洁粉剂 | LV Co. | 韩国 | $3.8K |
| 2023-03-11 | 零售清洁粉剂 | LV Co. | 韩国 | $2.7K |
| 2023-03-11 | 零售清洁粉剂 | Samwoo Commerce | 韩国 | $2.7K |
| 2023-03-11 | 零售清洁粉剂 | LV Co. | 韩国 | $6.6K |
| 2023-03-11 | 零售清洁粉剂 | Samwoo Commerce | 韩国 | $6.6K |