Myung Jin Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 636 笔 · 主营 变速箱及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MYUNG JIN VINA
454
进口笔数
636
出口笔数
$9.84M
进口金额
$18.45M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700844318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQXTUQ5 |
| 成立日期 | 2007-10-18 |
| 联系地址 | Lô B-2B2-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MYUNG JIN VINA |
| 企业英文名称 | MYUNG JIN VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B-2B2-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Chánh Phú Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02743556013 |
| 邮箱 | mjvina@mjtech21.com |
| 官网 | www.mjtech21.com |
| 传真 | 02743556015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 448亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
| 821195 | 贱金属刀 |
| 848020 | 模具底座 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820340 | 手工工具 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820770 | 铣削工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 347 | $8.36M |
| 中国 | 106 | $1.43M |
| 越南 | 1 | $28.0K |
| 日本 | 2 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 444 | $14.22M |
| 中国 | 124 | $3.45M |
| 印度 | 68 | $770.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myungjin Tech Co., Ltd. | 韩国 | 333 | $8.35M | 变速箱及零件、螺纹加工工具 |
| Qingdao Pinpi Trade Co., Ltd. | 中国 | 74 | $1.11M | 变速箱及零件 |
| Daeree Precision Co., Ltd. | 中国 | 20 | $219.8K | 变速箱及零件 |
| Tianjin Daeree Precision Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.0K | 车辆制动零件、变速箱及零件 |
| Qingdao Ayoung Precision Metal Co., Ltd. | 中国 | 7 | $49.6K | 变速箱及零件 |
| 089badfd50108f8e9550ca9632bd9393 | 12 | $28.7K | ||
| Woosu Precision Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
| Duk In Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.1K | 测量仪器零件、医用敷料 |
| Qingdao PNP Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $201 | 变速箱及零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Myungjin Tech Co., Ltd. | 韩国 | 429 | $13.40M | 变速箱及零件、阀门零件 |
| Tianjin Daeree Precision Co., Ltd. | 中国 | 124 | $3.45M | 变速箱及零件、其他车辆零件 |
| Daeree Precision Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $824.1K | 变速箱及零件、喷砂机 |
| Woosu Automotive India Private Ltd. | 印度 | 66 | $760.0K | 其他钢铁非螺纹件、其他车辆零件 |
| WOOSU AUTOMOTIVE INDIA PTV. LTD | 印度 | 2 | $10.6K | 变速箱及零件 |
近期贸易明细
进口(共 454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $760 |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $1.4K |
出口(共 636)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 阀门零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | TIANJIN DAEREE PRECISION CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | TIANJIN DAEREE PRECISION CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | TIANJIN DAEREE PRECISION CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 变速箱及零件 | MYUNGJIN TECH CO LTD | 韩国 | $10.6K |