PHU TRACHE MECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Cơ ĐIệN PHú TRạCH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$36.0K
出口金额
—
最近进口
2023-12-27
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317571468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUFMP3R |
| 成立日期 | 2022-11-17 |
| 联系地址 | 27 Liên khu 8-9, khu phố 9, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ CƠ ĐIỆN PHÚ TRẠCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27 Liên khu 8-9, khu phố 9, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 0971759818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 252321 | 白水泥 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $36.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | 3 | $36.0K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-27 | 阀门龙头 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $215 |
| 2023-12-27 | 不锈钢圆管 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2023-12-27 | 其他钢铁结构体 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2023-12-27 | 不锈钢焊管 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2023-12-27 | 不锈钢圆管 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $103 |
| 2023-12-27 | 其他电路开关装置 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2023-12-27 | 同轴电缆 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $53 |
| 2023-12-27 | 其他风扇 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-12-27 | 其他钢铁制品 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $33 |
| 2023-12-27 | 不锈钢圆管 | AAC TECHNOLOGIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $107 |