ADA International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế ADA
9
进口笔数
0
出口笔数
$467.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-22
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109834243 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRY4NKE7 |
| 成立日期 | 2021-11-25 |
| 联系地址 | CH Nhà vườn C2A Khu nhà ở số 6 Phố Đội Nhân, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ ADA |
| 企业英文名称 | ADA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | CH Nhà vườn C2A Khu nhà ở số 6 Phố Đội Nhân, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0942858575 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $467.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Verdant Agri (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $112.2K | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Zhangjiagang Huachang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.9K | 丁戊酸及衍生物、氮磷钾肥料 |
| Hong Kong Findchem Ltd. | 中国 | 1 | $55.4K | 尿素肥料、氯化铵 |
| Anhui Runquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.4K | 硫酸铵肥料 |
| Chem-Together International Group Ltd. | 中国 | 1 | $54.8K | 硫酸铵肥料 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $52.8K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Tianjie Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.9K | 硫酸铵肥料 |
| Pisces Agrochemical Development Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 硫酸铵肥料 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 氯化铵 | VERDANT AGRI (HONG KONG) LTD | 中国 | $112.2K |
| 2023-03-22 | 硫酸铵肥料 | TIANJIE INDUSTRY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $38.9K |
| 2023-03-14 | 硫酸铵肥料 | ZHANGJIAGANG HUACHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2023-03-03 | 硫酸铵肥料 | PISCES AGROCHEMICAL DEVELOPMENT LTD | 中国 | $37.2K |
| 2023-02-28 | 硫酸铵肥料 | CHEM-TOGETHER INTERNATIONAL GRUP LTD | 中国 | $54.8K |
| 2023-02-23 | 氯化铵 | HONG KONG FINDCHEM LTD | 中国 | $55.4K |
| 2023-02-21 | 硫酸铵肥料 | ZHANGJIAGANG HUACHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2023-02-10 | 硫酸铵肥料 | ANHUI RUNQUAN TRADING CO.,LTD | 中国 | $55.4K |
| 2023-01-10 | 氯化铵 | SUNSHINE SHARE CO LTD | 中国 | $52.8K |