Ha Anh Equipment & Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Hóa Chất Hà Anh
17
进口笔数
1
出口笔数
$305.7K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2023-11-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306829115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPP4X1D |
| 成立日期 | 2009-01-16 |
| 联系地址 | 37D Đường Trần Thị Điệu, Khu Phố 2, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ HÓA CHẤT HÀ ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84906855566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842290 | 机械零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 820559 | 其他手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 12 | $225.8K |
| 中国 | 2 | $57.6K |
| 中国台湾 | 2 | $15.8K |
| 韩国 | 1 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elize Inc. | 日本 | 12 | $225.8K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Keestar Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $57.6K | 其他缝纫机零件、非家用缝纫机 |
| NEWLONG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $15.8K | 非家用缝纫机、传动轴及曲柄 |
| Taesin I&T Co. | 韩国 | 1 | $6.5K | 窄幅织机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elize Inc. | 日本 | 1 | $1.1K | 非家用缝纫机、8451机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他橡胶带 | ELIZE INC | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 其他橡胶带 | ELIZE INC | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | ELIZE INC | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-06 | 其他塑料制品 | ELIZE INC | 日本 | $3.9K |
| 2026-03-21 | 电热器具零件 | ELIZE INC | 日本 | $7.1K |
| 2026-03-21 | 机械零件 | ELIZE INC | 日本 | $427 |
| 2026-03-21 | 其他塑料片材 | ELIZE INC | 日本 | $1.0K |
| 2026-03-21 | 传动轴及曲柄 | ELIZE INC | 日本 | $787 |
| 2026-03-21 | 滚珠轴承 | ELIZE INC | 日本 | $774 |
| 2026-03-21 | 非螺纹钢销 | ELIZE INC | 日本 | $198 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 其他手工工具 | ELIZE INC | 日本 | $1 |
| 2023-11-08 | 其他手工工具 | ELIZE INC | 日本 | $1 |
| 2023-11-08 | 其他手工工具 | ELIZE INC | 日本 | $1 |
| 2023-11-08 | 其他手工工具 | ELIZE INC | 日本 | $1 |
| 2023-11-08 | 其他手工工具 | ELIZE INC | 日本 | $1 |
| 2023-11-08 | 其他手工工具 | ELIZE INC | 日本 | $1 |
| 2023-11-08 | 其他手工工具 | ELIZE INC | 日本 | $1 |
| 2023-11-08 | 其他手工工具 | ELIZE INC | 日本 | $1 |
| 2023-11-08 | 其他手工工具 | ELIZE INC | 日本 | $4 |
| 2023-11-08 | 其他手工工具 | ELIZE INC | 日本 | $1 |