Toshiba Elevator (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 升降机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY TOSHIBA VIệT NAM
146
进口笔数
3
出口笔数
$4.71M
进口金额
$346.2K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2024-12-30
最近出口
26
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315442097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJMN334 |
| 成立日期 | 2018-12-18 |
| 联系地址 | Số 36, Đường 96, khu phố 2, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY TOSHIBA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOSHIBA ELEVATOR (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, Đường 96, khu phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không thực hiện hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa, lắp đặt thang máy và thang cuốn tại Ô 24, Đường G, Villa Thủ Thiêm 5, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842837420106 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 842810 | 升降机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $4.52M |
| 马来西亚 | 4 | $147.6K |
| 日本 | 28 | $38.7K |
| 中国台湾 | 2 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $346.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Elevator & Building Systems Corporation | 中国 | 71 | $3.94M | 升降机、升降机零件 |
| Toshiba Elevator & Building Systems Corporation | 加拿大 | 6 | $409.1K | 升降机、滑轮飞轮 |
| Toshiba Elevator & Building Systems Corporation | 日本 | 10 | $264.3K | 机械零件、升降机 |
| Chuwa Sangyo Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.1K | 钢绞线缆 |
| Toshiba Elevator & Building Systems Corporation | 日本 | 13 | $19.9K | 机械零件、升降机 |
| Toshiba Elevator & Building Systems Corporation | 马来西亚 | 2 | $13.5K | 升降机、升降机零件 |
| Toshiba Elevator & Building Systems Corporation | 日本 | 6 | $5.5K | 升降机零件、电力控制板 |
| Toshiba Elevator (China) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.6K | 机械零件、升降机 |
| Toshiba Elevator Co., Ltd. | 日本 | 6 | $2.1K | 圆珠笔、纸质文具 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $500 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 1 | $345.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $990 | 非瓦楞折叠盒、笔类零件 |
近期贸易明细
进口(共 146)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他电气开关 | TOSHIBA ELEVATOR & BUILDING SYSTEMS CORP | 中国 | $252 |
| 2026-03-24 | 滑轮飞轮 | TOSHIBA ELEVATOR & BUILDING SYSTEMS CORP | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-18 | 不锈钢家用制品 | FUJIKIGYO CO.,LTD | 日本 | $51 |
| 2026-03-18 | 计量计数器 | TOSHIBA ELEVATOR & BUILDING SYSTEMS CORP | 日本 | $2.3K |
| 2026-03-13 | 升降机 | TOSHIBA ELEVATOR & BUILDING SYSTEMS CORP | 马来西亚 | $88.0K |
| 2026-03-13 | 升降机 | TOSHIBA ELEVATOR & BUILDING SYSTEMS CORP | 马来西亚 | $22.0K |
| 2026-03-13 | 升降机 | TOSHIBA ELEVATOR & BUILDING SYSTEMS CORP | 马来西亚 | $24.0K |
| 2026-03-11 | 升降机 | TOSHIBA ELEVATOR & BUILDING SYSTEMS CORP | 中国 | $21.2K |
| 2026-02-26 | 通信设备零件 | HONG JIANG ELECTRONICS CO LT | 中国台湾 | $62 |
| 2026-02-26 | 电力控制板 | HONG JIANG ELECTRONICS CO LT | 中国台湾 | $900 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 加强橡胶带 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $476 |
| 2024-11-07 | 升降机 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $57.5K |
| 2024-11-07 | 升降机 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $57.5K |
| 2024-11-07 | 升降机 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $57.5K |
| 2024-11-07 | 升降机 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $57.5K |
| 2024-11-07 | 升降机 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $57.5K |
| 2024-11-07 | 升降机 | CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN | 越南 | $57.5K |
| 2023-06-28 | 加强橡胶带 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $514 |