Toshiba Elevator (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 升降机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY TOSHIBA VIệT NAM

146
进口笔数
3
出口笔数
$4.71M
进口金额
$346.2K
出口金额
2026-03-24
最近进口
2024-12-30
最近出口
26
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $544.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $97.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $527.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $436 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $470.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $315.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $544.8K · 16 笔出口 $345.2K · 1 笔2024-12进口 $186.2K · 6 笔出口 $476 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $255.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $445.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $196.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $414.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $160.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $97.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $527.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $436 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $470.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $315.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $544.8K · 16 笔出口 $345.2K · 1 笔2024-12进口 $186.2K · 6 笔出口 $476 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $233.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $255.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $445.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $196.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $414.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $95.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $160.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315442097
企查查编码QVNPJMN334
成立日期2018-12-18
联系地址Số 36, Đường 96, khu phố 2, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANG MÁY TOSHIBA VIỆT NAM
企业英文名称TOSHIBA ELEVATOR (VIETNAM) LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36, Đường 96, khu phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không thực hiện hoạt động bảo dưỡng, sửa chữa, lắp đặt thang máy và thang cuốn tại Ô 24, Đường G, Villa Thủ Thiêm 5, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842837420106
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842810升降机
853710电力控制板
843131升降机零件
853650其他电气开关
830249贱金属配件
848340齿轮及变速器
902910计量计数器
940599非玻塑灯具零件
830210贱金属铰链
848350滑轮飞轮

出口

HS 编码产品
401019加强橡胶带
842810升降机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国112$4.52M
马来西亚4$147.6K
日本28$38.7K
中国台湾2$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$346.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Elevator & Building Systems Corporation中国71$3.94M升降机、升降机零件
Toshiba Elevator & Building Systems Corporation加拿大6$409.1K升降机、滑轮飞轮
Toshiba Elevator & Building Systems Corporation日本10$264.3K机械零件、升降机
Chuwa Sangyo Co., Ltd.中国2$30.1K钢绞线缆
Toshiba Elevator & Building Systems Corporation日本13$19.9K机械零件、升降机
Toshiba Elevator & Building Systems Corporation马来西亚2$13.5K升降机、升降机零件
Toshiba Elevator & Building Systems Corporation日本6$5.5K升降机零件、电力控制板
Toshiba Elevator (China) Co., Ltd.中国5$4.6K机械零件、升降机
Toshiba Elevator Co., Ltd.日本6$2.1K圆珠笔、纸质文具
Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd.中国4$500柴油机零件、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南1$345.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南2$990非瓦楞折叠盒、笔类零件

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24其他电气开关TOSHIBA ELEVATOR & BUILDING SYSTEMS CORP中国$252
2026-03-24滑轮飞轮TOSHIBA ELEVATOR & BUILDING SYSTEMS CORP中国$2.3K
2026-03-18不锈钢家用制品FUJIKIGYO CO.,LTD日本$51
2026-03-18计量计数器TOSHIBA ELEVATOR & BUILDING SYSTEMS CORP日本$2.3K
2026-03-13升降机TOSHIBA ELEVATOR & BUILDING SYSTEMS CORP马来西亚$88.0K
2026-03-13升降机TOSHIBA ELEVATOR & BUILDING SYSTEMS CORP马来西亚$22.0K
2026-03-13升降机TOSHIBA ELEVATOR & BUILDING SYSTEMS CORP马来西亚$24.0K
2026-03-11升降机TOSHIBA ELEVATOR & BUILDING SYSTEMS CORP中国$21.2K
2026-02-26通信设备零件HONG JIANG ELECTRONICS CO LT中国台湾$62
2026-02-26电力控制板HONG JIANG ELECTRONICS CO LT中国台湾$900

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-30加强橡胶带TOMBOW MFG ASIA CO LTD越南$476
2024-11-07升降机CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$57.5K
2024-11-07升降机CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$57.5K
2024-11-07升降机CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$57.5K
2024-11-07升降机CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$57.5K
2024-11-07升降机CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$57.5K
2024-11-07升降机CONG TY TNHH PRECISION TECHNOLOGY COMPONENT FULIAN越南$57.5K
2023-06-28加强橡胶带TOMBOW MFG ASIA CO LTD越南$514

相关企业 · 同类产品

Toshiba Elevator (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →